| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3776 | Nguyễn Văn Bửu | 049200006619 | 05/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042431 | DDK.I1.0695.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3777 | Nguyễn Văn Đoàn | 201801404 | 28/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042454 | DDK.I1.0718.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3778 | Nguyễn Văn Hiếu | 046200007095 | 01/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042507 | DDK.I1.0771.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3779 | Nguyễn Văn Hoàng Việt | 206286081 | 22/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042745 | DDK.I1.1009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3780 | Nguyễn Văn Nghĩa | 212862234 | 20/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042588 | DDK.I1.0852.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3781 | Nguyễn Văn Quốc | 192117044 | 08/09/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042634 | DDK.I1.0898.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3782 | Nguyễn Văn Thành | 201746936 | 27/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042671 | DDK.I1.0935.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3783 | Nguyễn Văn Trung | 191966974 | 15/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042724 | DDK.I1.0988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3784 | Nguyễn Việt Cường | 037095007578 | 17/01/1995 | Ninh Bình | DND.I1.0042435 | DDK.I1.0699.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3785 | Nguyễn Việt Nhật | 052200010835 | 03/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0042602 | DDK.I1.0866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3786 | Nguyễn Việt Trung | 206212645 | 10/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042725 | DDK.I1.0989.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3787 | Nguyễn Xuân Đương | 042098005558 | 21/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042471 | DDK.I1.0735.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3788 | Phạm Đoàn Thôi | 049200000350 | 05/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042682 | DDK.I1.0946.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3789 | Phạm Đức Hậu | 052200005265 | 12/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0042493 | DDK.I1.0757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3790 | Phạm Minh Hiếu | 048200004889 | 07/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042508 | DDK.I1.0772.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3791 | Phạm Ngọc Hiệp | 212868536 | 12/09/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042504 | DDK.I1.0768.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3792 | Phạm Ngọc Trâm | 040300026228 | 07/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042610 | DDK.I1.0874.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3793 | Phạm Nguyễn Văn Chí Lý | 051200009575 | 17/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042570 | DDK.I1.0834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3794 | Phạm Tấn Phúc | 046099007515 | 30/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042619 | DDK.I1.0883.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3795 | Phạm Thanh Phong | 191898888 | 13/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042615 | DDK.I1.0879.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3796 | Phạm Thị Ánh Trâm | 048300006639 | 23/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042707 | DDK.I1.0971.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3797 | Phạm Thị Hiền | 212333869 | 12/12/1994 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042499 | DDK.I1.0763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3798 | Phạm Thị Thảo Vy | 049300009428 | 20/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042751 | DDK.I1.1015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3799 | Phạm Tiến Anh | 191907096 | 29/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0042418 | DDK.I1.0682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3800 | Phạm Vĩ Hùng | 051200011593 | 14/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042526 | DDK.I1.0790.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |