STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3726 Nguyễn Phước Quang 049099013961 02/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042629 DDK.I1.0893.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3727 Nguyễn Phước Thắng 206296842 18/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042664 DDK.I1.0928.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3728 Nguyễn Phước Toàn 192031950 11/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042702 DDK.I1.0966.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3729 Nguyễn Phượng Hà 062300004618 11/02/2000 Kon Tum DND.I1.0042478 DDK.I1.0742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3730 Nguyễn Phương Nhu 192000599 01/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042607 DDK.I1.0871.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3731 Nguyễn Quang Huy 197416822 17/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0042540 DDK.I1.0804.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3732 Nguyễn Quốc Dũng 184321449 28/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042466 DDK.I1.0730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3733 Nguyễn Quốc Vũ 201736900 12/01/1997 Đà Nẵng DND.I1.0042748 DDK.I1.1012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3734 Nguyễn Quỳnh Hương 206292137 11/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042528 DDK.I1.0792.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3735 Nguyễn Sỹ Phương 187688895 10/11/1997 Nghệ An DND.I1.0042622 DDK.I1.0886.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3736 Nguyễn Tăng Phước 206303659 25/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042621 DDK.I1.0885.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3737 Nguyễn Thái Bình 201771259 16/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042426 DDK.I1.0690.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3738 Nguyễn Thanh Bình 231266986 07/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042427 DDK.I1.0691.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3739 Nguyễn Thành Đạt 201815705 15/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0042440 DDK.I1.0704.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3740 Nguyễn Thành Đạt 049200000303 03/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042441 DDK.I1.0705.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3741 Nguyễn Thành Dũng 184411122 07/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042467 DDK.I1.0731.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3742 Nguyễn Thanh Long 049098005414 14/04/1998 Quảng Nam DND.I1.0042565 DDK.I1.0829.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3743 Nguyễn Thị Cẩm Vân 046301008163 21/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042739 DDK.I1.1003.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3744 Nguyễn Thị Chí Sáu 201833065 14/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042648 DDK.I1.0912.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3745 Nguyễn Thị Chí Thắng 045199002633 15/03/1999 Quảng Trị DND.I1.0042665 DDK.I1.0929.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3746 Nguyễn Thị Hoài Thanh 046300010079 13/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042668 DDK.I1.0932.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3747 Nguyễn Thị Hoàng Phụng 051300005259 10/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042620 DDK.I1.0884.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3748 Nguyễn Thị Hồng Vy 049300005285 04/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0042750 DDK.I1.1014.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3749 Nguyễn Thị Khánh Hà 049192019553 08/08/1992 Quảng Nam DND.I1.0042479 DDK.I1.0743.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3750 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 046300000185 07/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042598 DDK.I1.0862.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản