| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Đào Ngọc Yến Bình | 051303001799 | 03/11/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080341 | DDK.I1.0444.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 352 | Đào Quang Vinh | 049202012936 | 22/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080413 | DDK.I1.0516.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 353 | Dương Thành Đạt | 046200010127 | 07/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080351 | DDK.I1.0454.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 354 | Hồ Đắc Thắng | 049202004689 | 20/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080402 | DDK.I1.0505.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 355 | Hoàng Minh Tân | 049202014261 | 16/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080398 | DDK.I1.0501.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 356 | Hoàng Thị Duyên | 066303007488 | 22/04/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0080349 | DDK.I1.0452.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 357 | Hoàng Trung Dũng | 045201005771 | 06/11/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0080345 | DDK.I1.0448.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 358 | Hoàng Xuân Dũng | 066204006807 | 03/05/2004 | Đắk Lắk | DND.I1.0080346 | DDK.I1.0449.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 359 | Huỳnh Công Minh | 048202000241 | 06/02/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080378 | DDK.I1.0481.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 360 | Huỳnh Thị Cát Tường | 049302009117 | 19/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080412 | DDK.I1.0515.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 361 | Khổng Minh Lộc | 045201005833 | 25/02/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0080376 | DDK.I1.0479.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 362 | Lê Chí Trường An | 045202003457 | 10/01/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0080335 | DDK.I1.0438.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 363 | Lê Đình Thiệu | 048202003950 | 26/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080403 | DDK.I1.0506.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 364 | Lê Minh Khang | 048203003665 | 18/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0080372 | DDK.I1.0475.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 365 | Lê Nguyễn Đà Ninh | 068202009088 | 15/11/2002 | Lâm Đồng | DND.I1.0080384 | DDK.I1.0487.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 366 | Lê Văn Bình | 045202003106 | 01/05/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0080342 | DDK.I1.0445.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 367 | Lê Văn Trọng | 049202010405 | 01/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080409 | DDK.I1.0512.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 368 | Lê Võ Thị Phương Thảo | 049302009832 | 09/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080401 | DDK.I1.0504.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 369 | Lê Vy | 049303005322 | 08/11/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0080415 | DDK.I1.0518.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 370 | Lương Thanh Trà | 046202002839 | 07/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080408 | DDK.I1.0511.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 371 | Mai Đăng Khoa | 049201010398 | 30/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0080374 | DDK.I1.0477.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 372 | Ngô Việt Trung | 042202008006 | 07/07/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080410 | DDK.I1.0513.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 373 | Nguyễn Anh Tuấn | 068203011537 | 27/04/2003 | Lâm Đồng | DND.I1.0080411 | DDK.I1.0514.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 374 | Nguyễn Đăng Rốt | 046201008980 | 15/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080395 | DDK.I1.0498.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 375 | Nguyễn Đình Bảo | 040201026062 | 28/01/2001 | Nghệ An | DND.I1.0080339 | DDK.I1.0442.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |