| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3676 | Trần Văn Tùng | 201799929 | 27/12/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045632 | DDK.I1.1514.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3677 | Trần Võ Thảo Thạch | 212585786 | 07/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045597 | DDK.I1.1479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3678 | Trịnh Ngọc Băng Thanh | 046198000042 | 05/01/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0045601 | DDK.I1.1483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3679 | Trương Công Duẩn | 045099000162 | 04/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0045501 | DDK.I1.1383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3680 | Trương Công Sang | 049200013186 | 23/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045587 | DDK.I1.1469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3681 | Trương Lê Kiết Tường | 049200006145 | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045633 | DDK.I1.1515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3682 | Trương Thế Chung | 042098001200 | 15/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045485 | DDK.I1.1367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3683 | Võ Hữu Đức | 184351927 | 25/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045502 | DDK.I1.1384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3684 | Võ Kim Phong | 184299226 | 24/10/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045570 | DDK.I1.1452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3685 | Võ Ngọc Tài | 049099011411 | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045594 | DDK.I1.1476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3686 | Võ Phước Sang | 045200005192 | 30/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045588 | DDK.I1.1470.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3687 | Võ Thành Nhân | 212583382 | 08/04/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045562 | DDK.I1.1444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3688 | Võ Thanh Quang | 201779521 | 26/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045575 | DDK.I1.1457.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3689 | Võ Thành Sang | 212581536 | 16/06/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045589 | DDK.I1.1471.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3690 | Võ Văn Nhất | 212461518 | 18/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045563 | DDK.I1.1445.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3691 | Võ Văn Sỹ | 049200009475 | 29/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045592 | DDK.I1.1474.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3692 | Võ Xuân Đạt | 042099005576 | 12/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045496 | DDK.I1.1378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3693 | Bùi Đức Trung | 044200010427 | 21/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044432 | DDK.I1.1323.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3694 | Bùi Hữu Nghĩa | 049200004754 | 07/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044307 | DDK.I1.1198.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3695 | Bùi Ngọc Tú | 201793728 | 30/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044435 | DDK.I1.1326.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3696 | Bùi Tá Sơn | 212583823 | 04/02/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044368 | DDK.I1.1259.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3697 | Bùi Thanh Nga | 187801301 | 16/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044304 | DDK.I1.1195.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3698 | Bùi Thị Danh | 040300024326 | 05/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044165 | DDK.I1.1056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3699 | Bùi Thị Thảo | 052301008542 | 24/04/2001 | Bình Định | DND.I1.0044384 | DDK.I1.1275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3700 | Bùi Văn Thọ | 051098004563 | 08/01/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044397 | DDK.I1.1288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |