| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3676 | Ngô Văn Khải | 201184667 | 28/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042543 | DDK.I1.0807.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3677 | Ngô Xuân Bàng | 187767100 | 18/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042421 | DDK.I1.0685.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3678 | Nguyễn Ánh Hạ | 049300002537 | 18/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042481 | DDK.I1.0745.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3679 | Nguyễn Bùi Dạ Thảo | 046300005963 | 06/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042673 | DDK.I1.0937.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3680 | Nguyễn Cảnh Hiền | 187872030 | 16/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042497 | DDK.I1.0761.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3681 | Nguyễn Cao Văn Trung | 040099006017 | 05/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042723 | DDK.I1.0987.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3682 | Nguyễn Công Hậu | 049200006036 | 14/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042492 | DDK.I1.0756.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3683 | Nguyễn Công Minh | 221478688 | 27/08/2000 | Phú Yên | DND.I1.0042573 | DDK.I1.0837.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3684 | Nguyễn Công Thạch | 215926546 | 24/10/1998 | Bình Định | DND.I1.0042659 | DDK.I1.0923.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3685 | Nguyễn Đắc Hoàng | 046099011234 | 20/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042520 | DDK.I1.0784.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3686 | Nguyễn Đắc Ngọc Liêm | 049098014894 | 20/02/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0042554 | DDK.I1.0818.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3687 | Nguyễn Đặng Thư | 206193158 | 29/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042685 | DDK.I1.0949.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3688 | Nguyễn Đề | 206338885 | 03/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042446 | DDK.I1.0710.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3689 | Nguyễn Đình Dủng | 197432940 | 10/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042469 | DDK.I1.0733.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3690 | Nguyễn Đình Huy | 201860029 | 09/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042539 | DDK.I1.0803.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3691 | Nguyễn Đình Long | 046099003646 | 26/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042562 | DDK.I1.0826.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3692 | Nguyễn Đình Nam | 042200011578 | 09/06/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042579 | DDK.I1.0843.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3693 | Nguyễn Đình Nhật Minh | 225921117 | 10/08/2023 | Khánh Hòa | DND.I1.0042574 | DDK.I1.0838.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3694 | Nguyễn Đình Phong | 197435933 | 21/11/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042613 | DDK.I1.0877.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3695 | Nguyễn Đình Thái | 042200013033 | 08/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042662 | DDK.I1.0926.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3696 | Nguyễn Đình Tuấn Thủy | 044200003726 | 27/07/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042690 | DDK.I1.0954.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3697 | Nguyễn Đức Ái | 231262013 | 24/03/2000 | Bình Định | DND.I1.0042411 | DDK.I1.0675.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3698 | Nguyễn Đức Cường | 052099002603 | 09/09/1999 | Bình Định | DND.I1.0042434 | DDK.I1.0698.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3699 | Nguyễn Đức Lưu | 197366841 | 07/09/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0042567 | DDK.I1.0831.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3700 | Nguyễn Đức Phúc | 206308488 | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042617 | DDK.I1.0881.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |