| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | Phan Nguyễn Ngọc Hiển | 201777691 | 20/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045515 | DDK.I1.1397.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3652 | Phan Thanh Phú | 212837030 | 10/12/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045572 | DDK.I1.1454.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3653 | Phan Thị Cẩm Tú | 044300003998 | 09/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045629 | DDK.I1.1511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3654 | Phan Văn Dũng | 187654745 | 21/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045505 | DDK.I1.1387.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3655 | Thái Văn Bút | 044200006389 | 15/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045480 | DDK.I1.1362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3656 | Thiều Quang Lộc | 201799124 | 23/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045551 | DDK.I1.1433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3657 | Trần Đình Đạt | 049095017761 | 18/05/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0045494 | DDK.I1.1376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3658 | Trần Duy Hải Đăng | 046200006477 | 28/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045488 | DDK.I1.1370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3659 | Trần Hoàng Gia Linh | 048198003722 | 23/04/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045549 | DDK.I1.1431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3660 | Trần Hữu Hoàng | 201814517 | 08/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045524 | DDK.I1.1406.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3661 | Trần Mai Thùy Trâm | 051300001596 | 28/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045616 | DDK.I1.1498.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3662 | Trần Minh Tuấn | 206289738 | 15/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045630 | DDK.I1.1512.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3663 | Trần Ngọc Min | 051200007340 | 10/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045556 | DDK.I1.1438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3664 | Trần Thanh Cự | 206241763 | 28/03/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0045486 | DDK.I1.1368.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3665 | Trần Thị Minh Thùy | 206373852 | 03/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045611 | DDK.I1.1493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3666 | Trần Thị Mỹ Linh | 049185028513 | 20/07/1985 | Quảng Nam | DND.I1.0045550 | DDK.I1.1432.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3667 | Trần Thị Quỳnh | 206260816 | 08/07/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0045584 | DDK.I1.1466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3668 | Trần Tiến Đạt | 225620090 | 01/01/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0045495 | DDK.I1.1377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3669 | Trần Trọng Thức | 201746293 | 12/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045610 | DDK.I1.1492.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3670 | Trần Trung Hiếu | 192102430 | 23/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045520 | DDK.I1.1402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3671 | Trần Tuấn Anh | 212384313 | 15/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045474 | DDK.I1.1356.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3672 | Trần Văn Long | 05120000712 | 02/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045553 | DDK.I1.1435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3673 | Trần Văn Rê | 046099010833 | 22/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045585 | DDK.I1.1467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3674 | Trần Văn Sang | 191966998 | 04/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045586 | DDK.I1.1468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3675 | Trần Văn Toản | 045200007838 | 02/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045614 | DDK.I1.1496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |