STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3651 Trần Văn Công 040096002936 16/02/1996 Nghệ An DND.I1.0044159 DDK.I1.1050.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3652 Trần Văn Hoài 197331368 18/03/1996 Quảng Trị DND.I1.0044228 DDK.I1.1119.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3653 Trần Văn Nghĩa 049099005045 07/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0044310 DDK.I1.1201.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3654 Trần Văn Nhựt 201733395 20/09/1997 Đà Nẵng DND.I1.0044324 DDK.I1.1215.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3655 Trịnh Đức Dũng 241889645 16/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044190 DDK.I1.1081.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3656 Trịnh Minh Hào 048200004251 31/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044212 DDK.I1.1103.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3657 Trịnh Thành Phước 049099012823 27/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044340 DDK.I1.1231.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3658 Trịnh Trương Như Yên 201799947 17/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044462 DDK.I1.1353.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3659 Trương Công Đạt 085909474 02/10/2000 Cao Bằng DND.I1.0044172 DDK.I1.1063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3660 Trương Hồng Sáng 184246309 11/12/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044366 DDK.I1.1257.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3661 Trương Quỳnh Nhi 201729015 16/08/1995 Đà Nẵng DND.I1.0044318 DDK.I1.1209.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3662 Trương Tấn Hưng 051099009430 23/04/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044247 DDK.I1.1138.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3663 Trương Thị Mai Huệ 044199001685 15/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0044240 DDK.I1.1131.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3664 Trương Thị Thục Trinh 191912533 23/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044423 DDK.I1.1314.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3665 Trương Văn Hạnh 040200015737 20/09/2000 Nghệ An DND.I1.0044210 DDK.I1.1101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3666 Trương Văn Lợi 049095004089 20/01/1995 Quảng Nam DND.I1.0044281 DDK.I1.1172.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3667 Trương Văn Thức 048099000531 23/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044404 DDK.I1.1295.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3668 Trương Xuân Phúc 187800793 02/07/1999 Nghệ An DND.I1.0044338 DDK.I1.1229.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3669 Ung Ngọc Bảo 206338400 20/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044141 DDK.I1.1032.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3670 Võ Đăng Thanh Sang 049097005375 26/02/1997 Quảng Nam DND.I1.0044364 DDK.I1.1255.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3671 Võ Đức Duy 049099015370 18/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0044194 DDK.I1.1085.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3672 Võ Hữu Trọng 225933671 28/08/2000 Khánh Hòa DND.I1.0044427 DDK.I1.1318.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3673 Võ Lê Mai Thuận 049200005521 19/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0044403 DDK.I1.1294.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3674 Võ Minh Duy 225591082 23/09/1998 Khánh Hòa DND.I1.0044195 DDK.I1.1086.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3675 Võ Ngọc Sang 044200002056 12/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0044365 DDK.I1.1256.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản