| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3626 | Trần Công Minh | 045099000382 | 06/07/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044296 | DDK.I1.1187.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3627 | Trần Công Minh | 191906036 | 21/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044297 | DDK.I1.1188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3628 | Trần Danh Quốc | 184361261 | 23/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044360 | DDK.I1.1251.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3629 | Trần Đình Phú | 045200006980 | 02/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044336 | DDK.I1.1227.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3630 | Trần Đức Thịnh | 215376488 | 16/03/1995 | Bình Định | DND.I1.0044396 | DDK.I1.1287.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3631 | Trần Mạnh Hưng | 042098000286 | 24/08/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044246 | DDK.I1.1137.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3632 | Trần Minh Sang | 048099004186 | 21/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044363 | DDK.I1.1254.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3633 | Trần Nhật Tân | 197414428 | 15/04/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044371 | DDK.I1.1262.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3634 | Trần Như Khoa | 046099011040 | 21/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044264 | DDK.I1.1155.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3635 | Trần Như Kỳ | 197430908 | 01/03/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0044266 | DDK.I1.1157.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3636 | Trần Quốc Khánh | 044200002963 | 01/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044259 | DDK.I1.1150.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3637 | Trần Quốc Vương | 049099009120 | 01/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044456 | DDK.I1.1347.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3638 | Trần Tấn Hội | 206037200 | 16/04/1997 | Đắk Lắk | DND.I1.0044237 | DDK.I1.1128.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3639 | Trần Tấn Phát | 221483999 | 25/02/2000 | Phú Yên | DND.I1.0044329 | DDK.I1.1220.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3640 | Trần Thanh Lộ | 049200013503 | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044278 | DDK.I1.1169.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3641 | Trần Thanh Nam | 201782527 | 12/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044303 | DDK.I1.1194.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3642 | Trần Thị Kim Chi | 192026341 | 04/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044152 | DDK.I1.1043.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3643 | Trần Thị Nga | 049300004767 | 02/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044306 | DDK.I1.1197.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3644 | Trần Thị Phượng | 046300007023 | 08/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044349 | DDK.I1.1240.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3645 | Trần Thị Thanh Mai | 040193016146 | 27/02/1993 | Nghệ An | DND.I1.0044288 | DDK.I1.1179.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3646 | Trần Thiên Bình | 046099000845 | 18/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044148 | DDK.I1.1039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3647 | Trần Thông | 212881638 | 12/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044401 | DDK.I1.1292.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3648 | Trần Tiến Anh | 184351744 | 12/06/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | DND.I1.0044136 | DDK.I1.1027.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3649 | Trần Trung Đức | 064200007099 | 07/01/2000 | Gia Lai | DND.I1.0044182 | DDK.I1.1073.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3650 | Trần Trung Trực | 241815181 | 17/07/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044431 | DDK.I1.1322.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |