| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | Phạm Xuân Phong | 197365223 | 16/03/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0044335 | DDK.I1.1226.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3602 | Phan Anh Quân | 197381786 | 14/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044355 | DDK.I1.1246.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3603 | Phan Công Nguyên | 231244125 | 02/10/1995 | Nghệ An | DND.I1.0044313 | DDK.I1.1204.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3604 | Phan Đình Gia Huy | 048099000252 | 01/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044251 | DDK.I1.1142.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3605 | Phan Đức Hưng | 049099005019 | 10/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044245 | DDK.I1.1136.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3606 | Phan Như Ý | 201859392 | 18/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0044461 | DDK.I1.1352.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3607 | Phan Quang Hiếu | 048099000478 | 18/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044224 | DDK.I1.1115.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3608 | Phan Tấn Văn | 212836942 | 16/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044449 | DDK.I1.1340.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3609 | Phan Thanh Đạt | 044200001927 | 21/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044171 | DDK.I1.1062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3610 | Phan Thanh Vương | 048098002851 | 02/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044455 | DDK.I1.1346.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3611 | Phan Thị Minh Thúy | 048197000466 | 02/06/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0044405 | DDK.I1.1296.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3612 | Phan Thị Quỳnh Anh | 046199013175 | 27/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044135 | DDK.I1.1026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3613 | Phan Thị Thu Phương | 042198008961 | 16/01/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044346 | DDK.I1.1237.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3614 | Phan Thị Trường Giang | 212860045 | 01/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044197 | DDK.I1.1088.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3615 | Phan Trung Nam | 049099014589 | 30/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044302 | DDK.I1.1193.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3616 | Phan Văn Đông | 044200002134 | 19/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044177 | DDK.I1.1068.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3617 | Phan Văn Nguyên | 187896189 | 23/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044314 | DDK.I1.1205.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3618 | Phan Văn Pháp | 049200004288 | 03/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044327 | DDK.I1.1218.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3619 | Phan Văn Sơn | 049099012427 | 12/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044369 | DDK.I1.1260.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3620 | Phan Văn Tú | 040200008032 | 01/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044439 | DDK.I1.1330.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3621 | Tào Trọng Thi | 215486816 | 27/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0044389 | DDK.I1.1280.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3622 | Thái Văn Hiếu | 184403508 | 12/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044225 | DDK.I1.1116.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3623 | Thái Văn Thắng | 048200001044 | 09/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044379 | DDK.I1.1270.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3624 | Trà Hoàng Sơn | 048098000274 | 07/08/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044370 | DDK.I1.1261.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3625 | Trà Trịnh Hạc | 049300006522 | 03/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044200 | DDK.I1.1091.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |