| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | Hồ Văn Thông | 048099000489 | 11/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042683 | DDK.I1.0947.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3602 | Hồ Văn Tiên | 212861192 | 28/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042693 | DDK.I1.0957.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3603 | Hoàng Giang Nam | 191960114 | 30/08/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042578 | DDK.I1.0842.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3604 | Hoàng Hữu Huy | 046099005111 | 13/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042534 | DDK.I1.0798.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3605 | Hoàng Khắc Dũng | 187788109 | 15/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042464 | DDK.I1.0728.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3606 | Hoàng Khánh Nhật Huy | 191904754 | 12/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042535 | DDK.I1.0799.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3607 | Hoàng Minh Phúc | 040200007577 | 18/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042616 | DDK.I1.0880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3608 | Hoàng Thị Lệ | 066300017676 | 28/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042553 | DDK.I1.0817.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3609 | Hoàng Thị Quyên | 197407490 | 10/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042638 | DDK.I1.0902.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3610 | Hoàng Trọng Dũng | 184325127 | 15/07/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042465 | DDK.I1.0729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3611 | Huỳnh Anh Tuấn | 206068695 | 01/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042733 | DDK.I1.0997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3612 | Huỳnh Đỗ Đức Nhật | 191904062 | 24/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042601 | DDK.I1.0865.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3613 | Huỳnh Đức Tú | 191912994 | 08/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042729 | DDK.I1.0993.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3614 | Huỳnh Hậu | 048098004433 | 09/07/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0042490 | DDK.I1.0754.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3615 | Huỳnh Lê Anh Đức | 212863914 | 28/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042463 | DDK.I1.0727.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3616 | Huỳnh Minh Huy | 201814682 | 02/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042536 | DDK.I1.0800.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3617 | Huỳnh Minh Toàn | 215514522 | 02/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0042700 | DDK.I1.0964.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3618 | Huỳnh Nguyễn Thục Nhi | 201787791 | 10/08/2023 | Đà Nẵng | DND.I1.0042605 | DDK.I1.0869.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3619 | Huỳnh Nhật Triệu | 206068801 | 10/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042718 | DDK.I1.0982.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3620 | Huỳnh Phi Quyền | 051200005158 | 08/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042640 | DDK.I1.0904.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3621 | Huỳnh Sơn Đông | 206414116 | 11/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042455 | DDK.I1.0719.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3622 | Huỳnh Thị Hòa | 212862358 | 01/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042514 | DDK.I1.0778.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3623 | Huỳnh Thị Phương Hiền | 049199005959 | 03/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042496 | DDK.I1.0760.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3624 | Huỳnh Thị Yến Nhi | 049199005683 | 18/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042606 | DDK.I1.0870.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3625 | Huỳnh Thùy Trang | 212883986 | 15/09/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042710 | DDK.I1.0974.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |