| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3576 | Mai Trọng Thành | 184404009 | 29/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045602 | DDK.I1.1484.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3577 | Nghiêm Tuấn Minh | 174524746 | 15/03/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0045558 | DDK.I1.1440.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3578 | Ngô Đình Lãm | 049099002783 | 10/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045544 | DDK.I1.1426.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3579 | Ngô Đức Hy | 201780436 | 08/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045535 | DDK.I1.1417.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3580 | Ngô Minh Châu | 052099003852 | 12/07/1999 | Bình Định | DND.I1.0045482 | DDK.I1.1364.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3581 | Ngô Quang Khải | 046200007852 | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045536 | DDK.I1.1418.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3582 | Ngô Thị Khánh Như | 040198018448 | 11/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045565 | DDK.I1.1447.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3583 | Ngô Viết Toàn | 046099007246 | 12/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045613 | DDK.I1.1495.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3584 | Nguyễn Anh Nguyên | 049200005750 | 04/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045561 | DDK.I1.1443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3585 | Nguyễn Chánh Trung | 046200008345 | 16/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045622 | DDK.I1.1504.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3586 | Nguyễn Công Đạt | 044099000381 | 12/08/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0045490 | DDK.I1.1372.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3587 | Nguyễn Công Hành | B8242261 | 01/08/1988 | Quảng Nam | DND.I1.0045510 | DDK.I1.1392.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3588 | Nguyễn Công Phong | 040098015039 | 04/11/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045569 | DDK.I1.1451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3589 | Nguyễn Đăng Khánh | 046099009931 | 23/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045537 | DDK.I1.1419.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3590 | Nguyễn Đặng Tín | 048200000462 | 06/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045612 | DDK.I1.1494.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3591 | Nguyễn Đình Phước Huy | 048099006992 | 28/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045531 | DDK.I1.1413.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3592 | Nguyễn Đức Nhật | 049200009388 | 05/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045564 | DDK.I1.1446.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3593 | Nguyễn Đức Trưng | 215497660 | 03/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0045625 | DDK.I1.1507.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3594 | Nguyễn Gia Huy | 048200000623 | 13/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045532 | DDK.I1.1414.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3595 | Nguyễn Hoài Trung | 048097006688 | 03/09/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0045623 | DDK.I1.1505.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3596 | Nguyễn Hoàng Châu | 051200006658 | 17/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045483 | DDK.I1.1365.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3597 | Nguyễn Hoàng Quân | 201735970 | 14/06/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0045574 | DDK.I1.1456.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3598 | Nguyễn Hồng Khoa | 051200005037 | 20/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045539 | DDK.I1.1421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3599 | Nguyễn Hữu Lam | 212860633 | 10/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045542 | DDK.I1.1424.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3600 | Nguyễn Hữu Sơn | 192126555 | 06/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045590 | DDK.I1.1472.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |