| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3576 | Đỗ Tuấn Sơn | 201798478 | 20/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042649 | DDK.I1.0913.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3577 | Đoàn Sinh Thành | 049200007708 | 04/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042670 | DDK.I1.0934.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3578 | Đoàn Thành Nội | 187891199 | 15/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042609 | DDK.I1.0873.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3579 | Đoàn Thị Vân | 066300019332 | 16/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042738 | DDK.I1.1002.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3580 | Đoàn Văn Rin | 191852740 | 22/02/1995 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042644 | DDK.I1.0908.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3581 | Đoàn Văn Sỹ | 049200007562 | 29/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042652 | DDK.I1.0916.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3582 | Đồng Văn Bạc | 051200002890 | 25/05/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042420 | DDK.I1.0684.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3583 | Dương Thành Bằng | 215496864 | 26/09/2000 | Bình Định | DND.I1.0042423 | DDK.I1.0687.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3584 | Hà Đức Hưng Thịnh | 049099003826 | 25/01/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | DND.I1.0042679 | DDK.I1.0943.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3585 | Hà Đức Thiện | 192190075 | 13/02/1999 | Thái Nguyên | DND.I1.0042675 | DDK.I1.0939.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3586 | Hà Thanh Tuấn | 212861027 | 01/07/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042732 | DDK.I1.0996.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3587 | Hà Tuấn Thuyết | 206365441 | 25/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042692 | DDK.I1.0956.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3588 | Hà Văn Luật | 184234330 | 20/07/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042566 | DDK.I1.0830.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3589 | Hồ Minh Sự | 215509048 | 26/04/2000 | Bình Định | DND.I1.0042651 | DDK.I1.0915.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3590 | Hồ Nguyễn Bảo Trân | 201787556 | 11/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042708 | DDK.I1.0972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3591 | Hồ Nguyên Diệp | 206124804 | 08/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042449 | DDK.I1.0713.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3592 | Hồ Nhật Quân | 197414413 | 18/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042625 | DDK.I1.0889.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3593 | Hồ Phước An | 046200005497 | 30/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042412 | DDK.I1.0676.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3594 | Hồ Quốc Tuyến | 184392607 | 06/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042737 | DDK.I1.1001.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3595 | Hồ Sỹ Thắng | 187804653 | 09/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042663 | DDK.I1.0927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3596 | Hồ Tấn Thái | 049200008196 | 16/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042661 | DDK.I1.0925.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3597 | Hồ Thị Kim Liên | 051300004232 | 09/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042555 | DDK.I1.0819.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3598 | Hồ Thủy Triều | 049300007461 | 05/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042717 | DDK.I1.0981.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3599 | Hồ Trọng Tài | 184395402 | 10/12/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042653 | DDK.I1.0917.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3600 | Hồ Văn Minh | 040098013556 | 23/04/1998 | Nghệ An | DND.I1.0042572 | DDK.I1.0836.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |