| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3526 | Nguyễn Sáu | 066099017704 | 07/06/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044367 | DDK.I1.1258.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3527 | Nguyễn Sơn Trà | 040200026502 | 07/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044414 | DDK.I1.1305.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3528 | Nguyễn Tài Triều | 045099005791 | 26/03/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044421 | DDK.I1.1312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3529 | Nguyễn Tấn Công | 212435383 | 18/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044158 | DDK.I1.1049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3530 | Nguyễn Tấn Dũng | 051200012213 | 20/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044189 | DDK.I1.1080.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3531 | Nguyễn Tấn Lợi | 049099002499 | 20/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044280 | DDK.I1.1171.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3532 | Nguyễn Tấn Thành | 042099013020 | 02/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044383 | DDK.I1.1274.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3533 | Nguyễn Thạc Bảo | 187768647 | 11/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044140 | DDK.I1.1031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3534 | Nguyễn Thanh Cầu | 212861605 | 15/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044149 | DDK.I1.1040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3535 | Nguyễn Thanh Hiếu | 206374499 | 12/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044219 | DDK.I1.1110.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3536 | Nguyễn Thành Lân | 054200005325 | 13/05/2000 | Phú Yên | DND.I1.0044272 | DDK.I1.1163.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3537 | Nguyễn Thanh Thái | 045099005778 | 05/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044373 | DDK.I1.1264.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3538 | Nguyễn Thành Tín | 049097012066 | 07/11/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044407 | DDK.I1.1298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3539 | Nguyễn Thanh Trung Hiếu | 046200012477 | 22/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044220 | DDK.I1.1111.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3540 | Nguyễn Thị Bảo Hiền | 068199005549 | 17/09/1999 | Lâm Đồng | DND.I1.0044215 | DDK.I1.1106.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3541 | Nguyễn Thị Chi | 046300006147 | 12/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044151 | DDK.I1.1042.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3542 | Nguyễn Thị Diễm My | 192131881 | 10/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044298 | DDK.I1.1189.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3543 | Nguyễn Thị Hồng My | 049199012933 | 10/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044299 | DDK.I1.1190.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3544 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 046300012878 | 25/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044276 | DDK.I1.1167.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3545 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 212589645 | 03/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044417 | DDK.I1.1308.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3546 | Nguyễn Thị Lài | 045300005879 | 01/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044267 | DDK.I1.1158.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3547 | Nguyễn Thị Linh | 187871598 | 11/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044275 | DDK.I1.1166.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3548 | Nguyễn Thị Mỹ Lan | 049300014600 | 06/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044269 | DDK.I1.1160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3549 | Nguyễn Thị Mỹ Nga | 046197010003 | 21/10/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044305 | DDK.I1.1196.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3550 | Nguyễn Thị Mỹ Nhung | 192029500 | 03/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044322 | DDK.I1.1213.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |