| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3526 | Võ Quốc Khánh | 206296389 | 04/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044260 | DDK.I1.1151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3527 | Võ Thành Long | 046099001044 | 13/08/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044284 | DDK.I1.1175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3528 | Võ Thị Hoàng Hạnh | 048301006756 | 10/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0044211 | DDK.I1.1102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3529 | Võ Thị Hồng Nhung | 215492490 | 06/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0044323 | DDK.I1.1214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3530 | Võ Thị Thanh Ngọc | 049301011889 | 24/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0044311 | DDK.I1.1202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3531 | Võ Trung Hiếu | 231266747 | 05/02/1997 | Gia Lai | DND.I1.0044226 | DDK.I1.1117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3532 | Võ Trung Trọng | 049099005527 | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044428 | DDK.I1.1319.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3533 | Võ Văn Chung | 049099010251 | 11/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044157 | DDK.I1.1048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3534 | Võ Văn Quốc Phương | 046200006372 | 29/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044347 | DDK.I1.1238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3535 | Võ Văn Toàn | 046200008656 | 09/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044413 | DDK.I1.1304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3536 | Võ Văn Trí | 051200012466 | 26/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044420 | DDK.I1.1311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3537 | Võ Xuân Luân | 049097004516 | 08/09/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044285 | DDK.I1.1176.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3538 | Vương Tuấn Trọng | 040200018699 | 04/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044429 | DDK.I1.1320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3539 | Bảo Tín | 201780876 | 12/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042697 | DDK.I1.0961.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3540 | Bùi Đức Thái | 184315122 | 13/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042660 | DDK.I1.0924.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3541 | Bùi Duy Tú | 040097023442 | 29/09/1997 | Nghệ An | DND.I1.0042728 | DDK.I1.0992.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3542 | Bùi Quang Ngọc | 206352020 | 04/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042590 | DDK.I1.0854.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3543 | Bùi Quốc Huy | 049099011409 | 23/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042531 | DDK.I1.0795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3544 | Bùi Quốc Mạnh | 042099007287 | 06/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042571 | DDK.I1.0835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3545 | Bùi Thanh Hoàng | 212436967 | 15/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042519 | DDK.I1.0783.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3546 | Bùi Thị Hoài Trâm | 048300006901 | 27/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042704 | DDK.I1.0968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3547 | Bùi Thị Như Ý | 201827190 | 22/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0042753 | DDK.I1.1017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3548 | Bùi Trần Diệp Huy | 064200003149 | 12/07/2000 | Gia Lai | DND.I1.0042532 | DDK.I1.0796.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3549 | Bùi Trọng Nghĩa | 212679564 | 10/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042585 | DDK.I1.0849.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3550 | Cao Chấn Phong | 206221874 | 05/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042611 | DDK.I1.0875.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |