| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | Võ Mạnh Kiệt | 045098003156 | 02/02/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0047050 | DDK.I1.1778.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3502 | Võ Minh Đông | 044093011037 | 26/11/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0046964 | DDK.I1.1692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3503 | Võ Nguyễn Quang Huy | 048201003474 | 25/12/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | DND.I1.0047035 | DDK.I1.1763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3504 | Võ Phương Tiên | 212885826 | 11/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047178 | DDK.I1.1906.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3505 | Võ Quang Huy | 049099012388 | 04/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039807 | DDK.I1.0107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3506 | Võ Quang Tiến | 046201011526 | 11/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047182 | DDK.I1.1910.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3507 | Võ Thành Châu | 206266527 | 12/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039725 | DDK.I1.0025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3508 | Võ Thị Diệu Trinh | 197409396 | 06/04/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0047191 | DDK.I1.1919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3509 | Võ Thị Hậu Giang | 206341140 | 14/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039767 | DDK.I1.0067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3510 | Võ Thị Mỹ Duyên | 197410752 | 16/08/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0046467 | DDK.I1.1543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3511 | Võ Thị Nhã | 051197011280 | 28/06/1997 | Quảng Ngãi | DND.II.0039860 | DDK.I1.0160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3512 | Võ Thị Thu Hiền | 205388412 | 01/08/1990 | Quảng Nam | DND.II.0039782 | DDK.I1.0082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3513 | Võ Thị Yến Ninh | 201666648 | 12/02/1995 | Đà Nẵng | DND.II.0039872 | DDK.I1.0172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3514 | Võ Trung Nhân | 049200011252 | 14/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047101 | DDK.I1.1829.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3515 | Võ Trường Sang | 048098003799 | 15/11/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0047142 | DDK.I1.1870.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3516 | Võ Văn Bảo | 206333250 | 06/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039721 | DDK.I1.0021.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3517 | Võ Văn Tri | 206211812 | 17/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039945 | DDK.I1.0245.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3518 | Võ Văn Trọng | 192131958 | 14/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039950 | DDK.I1.0250.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3519 | Vũ Hoàng Trí | 205463255 | 08/05/1989 | Quảng Nam | DND.II.0039947 | DDK.I1.0247.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3520 | Vũ Minh Hiếu | 066094008523 | 14/04/1994 | Đắk Lắk | DND.II.0039790 | DDK.I1.0090.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3521 | Vũ Thanh Thanh | 049301014954 | 28/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046552 | DDK.I1.1628.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3522 | Vũ Văn Khang | 040099019237 | 08/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0047044 | DDK.I1.1772.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3523 | Vũ Xuân Trường | 231268934 | 03/12/2000 | Gia Lai | DND.I1.0046569 | DDK.I1.1645.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3524 | Vương Lê Thắng | 201463726 | 03/08/1982 | Đà Nẵng | DND.II.0039920 | DDK.I1.0220.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3525 | Vương Tú Anh | 040097010970 | 01/11/1997 | Nghệ An | DND.II.0039712 | DDK.I1.0012.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |