STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3501 Trần Văn Hoài 197331368 18/03/1996 Quảng Trị DND.I1.0044228 DDK.I1.1119.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3502 Trần Văn Nghĩa 049099005045 07/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0044310 DDK.I1.1201.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3503 Trần Văn Nhựt 201733395 20/09/1997 Đà Nẵng DND.I1.0044324 DDK.I1.1215.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3504 Trịnh Đức Dũng 241889645 16/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044190 DDK.I1.1081.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3505 Trịnh Minh Hào 048200004251 31/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044212 DDK.I1.1103.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3506 Trịnh Thành Phước 049099012823 27/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044340 DDK.I1.1231.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3507 Trịnh Trương Như Yên 201799947 17/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044462 DDK.I1.1353.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3508 Trương Công Đạt 085909474 02/10/2000 Cao Bằng DND.I1.0044172 DDK.I1.1063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3509 Trương Hồng Sáng 184246309 11/12/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044366 DDK.I1.1257.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3510 Trương Quỳnh Nhi 201729015 16/08/1995 Đà Nẵng DND.I1.0044318 DDK.I1.1209.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3511 Trương Tấn Hưng 051099009430 23/04/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044247 DDK.I1.1138.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3512 Trương Thị Mai Huệ 044199001685 15/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0044240 DDK.I1.1131.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3513 Trương Thị Thục Trinh 191912533 23/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044423 DDK.I1.1314.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3514 Trương Văn Hạnh 040200015737 20/09/2000 Nghệ An DND.I1.0044210 DDK.I1.1101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3515 Trương Văn Lợi 049095004089 20/01/1995 Quảng Nam DND.I1.0044281 DDK.I1.1172.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3516 Trương Văn Thức 048099000531 23/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044404 DDK.I1.1295.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3517 Trương Xuân Phúc 187800793 02/07/1999 Nghệ An DND.I1.0044338 DDK.I1.1229.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3518 Ung Ngọc Bảo 206338400 20/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044141 DDK.I1.1032.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3519 Võ Đăng Thanh Sang 049097005375 26/02/1997 Quảng Nam DND.I1.0044364 DDK.I1.1255.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3520 Võ Đức Duy 049099015370 18/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0044194 DDK.I1.1085.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3521 Võ Hữu Trọng 225933671 28/08/2000 Khánh Hòa DND.I1.0044427 DDK.I1.1318.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3522 Võ Lê Mai Thuận 049200005521 19/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0044403 DDK.I1.1294.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3523 Võ Minh Duy 225591082 23/09/1998 Khánh Hòa DND.I1.0044195 DDK.I1.1086.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3524 Võ Ngọc Sang 044200002056 12/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0044365 DDK.I1.1256.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3525 Võ Quang Thiên Lộc 201771783 08/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044279 DDK.I1.1170.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản