| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3476 | Trương Thất Tùng | 048202002959 | 18/01/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047211 | DDK.I1.1939.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3477 | Trương Thị Như Ý | 046199009199 | 24/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039982 | DDK.I1.0282.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3478 | Trương Văn Hợp | 052099002578 | 12/03/1999 | Bình Định | DND.II.0039797 | DDK.I1.0097.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3479 | Trương Văn Kế | 052200003595 | 28/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0046494 | DDK.I1.1570.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3480 | Trương Văn Khánh | 046099000166 | 05/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046497 | DDK.I1.1573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3481 | Từ Minh Phương | 201754361 | 28/09/1997 | Đà Nẵng | DND.II.0039886 | DDK.I1.0186.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3482 | Văn Đình Hiếu | 046098006768 | 30/03/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047003 | DDK.I1.1731.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3483 | Văn Minh Thuận | 212885397 | 17/11/2001 | Hà Nội | DND.I1.0047177 | DDK.I1.1905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3484 | Văn Quý Thắng | 049099003106 | 15/02/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039921 | DDK.I1.0221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3485 | Văn Thiên Quang | 045200004508 | 30/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046538 | DDK.I1.1614.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3486 | Võ Anh Dũng | 201772822 | 20/01/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039758 | DDK.I1.0058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3487 | Võ Công Bình | 187892752 | 20/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0046456 | DDK.I1.1532.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3488 | Võ Đại Nhật Tân | 046099013338 | 15/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047148 | DDK.I1.1876.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3489 | Võ Đăng Hiếu | 206237058 | 22/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039789 | DDK.I1.0089.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3490 | Võ Đăng Vịnh | 206079135 | 29/09/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039975 | DDK.I1.0275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3491 | Võ Đình Hữu | 231429402 | 01/08/2023 | Gia Lai | DND.I1.0047025 | DDK.I1.1753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3492 | Võ Đình Khôi | 050199003591 | 01/05/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046499 | DDK.I1.1575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3493 | Võ Đình Thịnh | 051098011134 | 05/11/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047166 | DDK.I1.1894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3494 | Võ Đức Hải | 197408514 | 06/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046984 | DDK.I1.1712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3495 | Võ Đức Thắng | 062201004014 | 14/06/2001 | Kon Tum | DND.I1.0047152 | DDK.I1.1880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3496 | Võ Duy Tân | 048200006070 | 13/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046546 | DDK.I1.1622.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3497 | Võ Hải Lăng | 054079005012 | 30/01/1979 | Phú Yên | DND.I1.0047053 | DDK.I1.1781.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3498 | Võ Hoàng Long | 201746924 | 27/10/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039832 | DDK.I1.0132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3499 | Võ Hoàng Nhi | 048301004689 | 01/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047107 | DDK.I1.1835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3500 | Võ Lê Khương | 049099007863 | 26/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046501 | DDK.I1.1577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |