| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3476 | Mai Xuân Toàn | 049200011114 | 24/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044411 | DDK.I1.1302.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3477 | Ngô Châu Minh | 215514511 | 10/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0044291 | DDK.I1.1182.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3478 | Ngô Nhật Quang | 201777119 | 18/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044356 | DDK.I1.1247.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3479 | Ngô Văn Lượng | 049097013679 | 26/04/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044286 | DDK.I1.1177.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3480 | Nguyễn Anh Quân | 045099006540 | 10/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044352 | DDK.I1.1243.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3481 | Nguyễn Bá Hoàng | 044099000953 | 27/11/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0044235 | DDK.I1.1126.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3482 | Nguyễn Bá Việt | 048200007702 | 03/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044452 | DDK.I1.1343.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3483 | Nguyễn Cao Tuấn | 184320979 | 11/06/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044443 | DDK.I1.1334.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3484 | Nguyễn Công Minh | 044098007615 | 14/11/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0044292 | DDK.I1.1183.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3485 | Nguyễn Công Minh | 201779829 | 20/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044293 | DDK.I1.1184.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3486 | Nguyễn Công Trứ | 049200004012 | 03/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044430 | DDK.I1.1321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3487 | Nguyễn Công Tùng | 040099013622 | 29/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044446 | DDK.I1.1337.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3488 | Nguyễn Đắc Chí Thành | 191912665 | 10/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044382 | DDK.I1.1273.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3489 | Nguyễn Danh Lập | 191910429 | 08/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044273 | DDK.I1.1164.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3490 | Nguyễn Đình Danh | 215450788 | 04/09/1999 | Bình Định | DND.I1.0044166 | DDK.I1.1057.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3491 | Nguyễn Đình Hùng Anh | 001099007063 | 24/03/1999 | Hà Nội | DND.I1.0044133 | DDK.I1.1024.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3492 | Nguyễn Đình Kha | 049200015081 | 20/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044254 | DDK.I1.1145.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3493 | Nguyễn Đình Lâm Anh | 066099003977 | 10/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044134 | DDK.I1.1025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3494 | Nguyễn Đình Minh | 038200009608 | 25/03/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0044294 | DDK.I1.1185.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3495 | Nguyễn Đình Thi | 212861146 | 04/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044388 | DDK.I1.1279.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3496 | Nguyễn Đình Trọng | 049099000202 | 01/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044425 | DDK.I1.1316.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3497 | Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh | 049099009388 | 20/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044395 | DDK.I1.1286.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3498 | Nguyễn Đức Hoàng Phi | 048200000516 | 08/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044332 | DDK.I1.1223.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3499 | Nguyễn Đức Pháp | 046099005561 | 12/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044326 | DDK.I1.1217.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3500 | Nguyễn Đức Phương | 046098013068 | 15/04/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044343 | DDK.I1.1234.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |