STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3476 Trần Công Minh 191906036 21/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044297 DDK.I1.1188.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3477 Trần Danh Quốc 184361261 23/03/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044360 DDK.I1.1251.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3478 Trần Đình Phú 045200006980 02/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0044336 DDK.I1.1227.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3479 Trần Đức Thịnh 215376488 16/03/1995 Bình Định DND.I1.0044396 DDK.I1.1287.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3480 Trần Mạnh Hưng 042098000286 24/08/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044246 DDK.I1.1137.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3481 Trần Minh Sang 048099004186 21/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044363 DDK.I1.1254.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3482 Trần Nhật Tân 197414428 15/04/1999 Quảng Trị DND.I1.0044371 DDK.I1.1262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3483 Trần Như Khoa 046099011040 21/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044264 DDK.I1.1155.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3484 Trần Như Kỳ 197430908 01/03/1998 Quảng Trị DND.I1.0044266 DDK.I1.1157.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3485 Trần Quốc Khánh 044200002963 01/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0044259 DDK.I1.1150.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3486 Trần Quốc Vương 049099009120 01/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0044456 DDK.I1.1347.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3487 Trần Tấn Hội 206037200 16/04/1997 Đắk Lắk DND.I1.0044237 DDK.I1.1128.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3488 Trần Tấn Phát 221483999 25/02/2000 Phú Yên DND.I1.0044329 DDK.I1.1220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3489 Trần Thanh Lộ 049200013503 02/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0044278 DDK.I1.1169.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3490 Trần Thanh Nam 201782527 12/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044303 DDK.I1.1194.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3491 Trần Thị Kim Chi 192026341 04/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044152 DDK.I1.1043.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3492 Trần Thị Nga 049300004767 02/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0044306 DDK.I1.1197.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3493 Trần Thị Phượng 046300007023 08/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044349 DDK.I1.1240.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3494 Trần Thị Thanh Mai 040193016146 27/02/1993 Nghệ An DND.I1.0044288 DDK.I1.1179.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3495 Trần Thiên Bình 046099000845 18/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044148 DDK.I1.1039.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3496 Trần Thông 212881638 12/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044401 DDK.I1.1292.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3497 Trần Tiến Anh 184351744 12/06/2000 Bà Rịa - Vũng Tàu DND.I1.0044136 DDK.I1.1027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3498 Trần Trung Đức 064200007099 07/01/2000 Gia Lai DND.I1.0044182 DDK.I1.1073.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3499 Trần Trung Trực 241815181 17/07/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044431 DDK.I1.1322.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3500 Trần Văn Công 040096002936 16/02/1996 Nghệ An DND.I1.0044159 DDK.I1.1050.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản