| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 326 | Trần Nguyễn Thanh Huyền | 064304014470 | 13/12/2004 | Gia Lai | DND.I1.0082082 | DDK.I1.0563.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 327 | Trần Thị Kim Ngân | 051304002858 | 28/04/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.00820117 | DDK.I1.0598.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 328 | Trần Thị Thùy Dương | 046302005282 | 09/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082058 | DDK.I1.0539.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 329 | Trần Tùng Khoa | 066204001149 | 17/12/2004 | Đắk Lắk | DND.I1.0082090 | DDK.I1.0571.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 330 | Trần Văn Lương | 038203023932 | 29/08/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.00820104 | DDK.I1.0585.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 331 | Trịnh Duy Sơn | 038205002555 | 03/06/2005 | Thanh Hóa | DND.I1.00820147 | DDK.I1.0628.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 332 | Trương Đình Huy | 048205005304 | 29/07/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082081 | DDK.I1.0562.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 333 | Trương Hoài Quyên | 049304002105 | 07/07/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820142 | DDK.I1.0623.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 334 | Trương Thanh Vũ | 049201002766 | 19/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.00820187 | DDK.I1.0668.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 335 | Trương Thị Thảo Nguyên | 049305013535 | 30/03/2005 | Quảng Nam | DND.I1.00820125 | DDK.I1.0606.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 336 | Trương Văn Khoa | 049204007922 | 08/08/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0082091 | DDK.I1.0572.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 337 | Võ Anh Kiệt | 049204004606 | 19/03/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0082094 | DDK.I1.0575.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 338 | Võ Đức Duy | 066201011037 | 17/09/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0082055 | DDK.I1.0536.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 339 | Võ Đức Phong | 048204001673 | 21/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820130 | DDK.I1.0611.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 340 | Võ Đức Thành | 044203001018 | 25/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.00820151 | DDK.I1.0632.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 341 | Võ Nguyễn Trung Quân | 044201009850 | 26/12/2001 | Quảng Bình | DND.I1.00820140 | DDK.I1.0621.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 342 | Võ Thị Kim Linh | 052303014832 | 30/05/2003 | Bình Định | DND.I1.0082097 | DDK.I1.0578.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 343 | Võ Thị Như Ngọc | 049302004395 | 14/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.00820120 | DDK.I1.0601.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 344 | Võ Trần Nhật Đan | 046204001352 | 01/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082060 | DDK.I1.0541.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 345 | Võ Văn Luận | 052204012626 | 30/08/2004 | Bình Định | DND.I1.00820102 | DDK.I1.0583.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 346 | Võ Xuân Bách | 048204000415 | 27/05/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082044 | DDK.I1.0525.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 347 | Ao Thị Phương | 051305002454 | 22/05/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080387 | DDK.I1.0490.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 348 | Ao Văn Hạ | 051202008480 | 07/10/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080357 | DDK.I1.0460.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 349 | Bùi Hữu Bảo | 046202010639 | 28/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080338 | DDK.I1.0441.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 350 | Bùi Thục Hương | 040301004452 | 14/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0080371 | DDK.I1.0474.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |