STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3451 Lê Thị Khánh Huyền 197410860 06/06/1999 Quảng Trị DND.I1.0044252 DDK.I1.1143.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3452 Lê Thị Kim Dung 212863532 19/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044183 DDK.I1.1074.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3453 Lê Thị Ngọc Nhã 054199008138 26/08/1999 Phú Yên DND.I1.0044315 DDK.I1.1206.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3454 Lê Thị Phương Anh 197394933 24/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0044132 DDK.I1.1023.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3455 Lê Thị Phương Thảo 049300011621 13/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0044387 DDK.I1.1278.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3456 Lê Thị Vy 049300012909 06/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0044458 DDK.I1.1349.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3457 Lê Trần Văn Khánh 206079407 01/04/1997 Quảng Nam DND.I1.0044255 DDK.I1.1146.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3458 Lê Tự Tiến 206308039 01/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0044406 DDK.I1.1297.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3459 Lê Văn Chung 052200010172 24/11/2000 Bình Định DND.I1.0044156 DDK.I1.1047.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3460 Lê Văn Đức 044200002704 03/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0044180 DDK.I1.1071.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3461 Lê Văn Hoàng Pháp 206012766 08/12/1998 Quảng Nam DND.I1.0044325 DDK.I1.1216.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3462 Lê Văn Hùng 201776267 27/09/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044242 DDK.I1.1133.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3463 Lê Văn Minh 049099003796 03/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0044290 DDK.I1.1181.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3464 Lê Văn Thành 187776760 20/10/1999 Nghệ An DND.I1.0044381 DDK.I1.1272.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3465 Lê Văn Việt 049098011465 28/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0044451 DDK.I1.1342.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3466 Lê Viết Hoàng Quân 187757009 17/07/1999 Nghệ An DND.I1.0044351 DDK.I1.1242.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3467 Lê Võ Trọng Kiên 187697333 29/05/1999 Nghệ An DND.I1.0044265 DDK.I1.1156.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3468 Lê Xuân Đô 231098066 30/12/1997 Gia Lai DND.I1.0044175 DDK.I1.1066.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3469 Lê Yến Chi 038300002980 09/01/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044150 DDK.I1.1041.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3470 Lữ Trung Dũng 040099016003 01/03/1999 Nghệ An DND.I1.0044186 DDK.I1.1077.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3471 Lý Đắc Tuấn 046200004556 08/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044442 DDK.I1.1333.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3472 Lý Văn Thịnh 051200006510 08/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044394 DDK.I1.1285.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3473 Ma Vĩnh Thắng 048200000522 25/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044376 DDK.I1.1267.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3474 Mai Duy Lân 212849415 05/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044271 DDK.I1.1162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3475 Mai Phước Cường 048099002420 05/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044162 DDK.I1.1053.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản