| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3426 | Nguyễn Văn Tính | 197413481 | 07/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044408 | DDK.I1.1299.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3427 | Nguyễn Văn Trọng | 048200001208 | 29/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044426 | DDK.I1.1317.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3428 | Nguyễn Văn Tuấn | 212487576 | 22/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044444 | DDK.I1.1335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3429 | Nguyễn Việt Hoàng | 040099022990 | 26/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044236 | DDK.I1.1127.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3430 | Nguyễn Viết Khánh | 040200018042 | 24/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044257 | DDK.I1.1148.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3431 | Nguyễn Việt Trung | 212588239 | 02/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044434 | DDK.I1.1325.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3432 | Nguyễn Xuân Khánh | 049096016984 | 08/01/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0044258 | DDK.I1.1149.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3433 | Nguyễn Xuân Trang | 206296841 | 01/01/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044419 | DDK.I1.1310.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3434 | Phạm Bá Long | 201827355 | 21/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044282 | DDK.I1.1173.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3435 | Phạm Cao Thìn | 049200004095 | 29/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044393 | DDK.I1.1284.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3436 | Phạm Công Minh | 191996750 | 17/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044295 | DDK.I1.1186.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3437 | Phạm Đình Hồ Trọng Ân | 048099004241 | 21/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044130 | DDK.I1.1021.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3438 | Phạm Đình Thắng | 184286783 | 13/12/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044378 | DDK.I1.1269.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3439 | Phạm Ngọc Hiếu | 201780501 | 16/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044223 | DDK.I1.1114.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3440 | Phạm Quốc Đạt | 205893950 | 28/11/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0044170 | DDK.I1.1061.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3441 | Phạm Quốc Doãn Trà | 201549539 | 07/06/1988 | Đà Nẵng | DND.I1.0044415 | DDK.I1.1306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3442 | Phạm Tấn Khiêm | 212860131 | 01/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044263 | DDK.I1.1154.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3443 | Phạm Tấn Long | 049096002700 | 08/09/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0044283 | DDK.I1.1174.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3444 | Phạm Thị Ngọc Huyền | 212847278 | 10/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044253 | DDK.I1.1144.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3445 | Phạm Thị Tâm Tình | 201768431 | 03/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044409 | DDK.I1.1300.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3446 | Phạm Thị Trà Giang | 187718968 | 26/07/1998 | Nghệ An | DND.I1.0044196 | DDK.I1.1087.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3447 | Phạm Thùy Dương | 054300003855 | 11/11/2000 | Phú Yên | DND.I1.0044191 | DDK.I1.1082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3448 | Phạm Tuấn Vương | 212814627 | 07/08/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0044454 | DDK.I1.1345.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3449 | Phạm Viết Cường | 201850084 | 13/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044163 | DDK.I1.1054.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3450 | Phạm Xuân Phong | 197365223 | 16/03/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0044335 | DDK.I1.1226.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |