STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3401 Trần Hoàng Phong 197414497 20/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0046534 DDK.I1.1610.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3402 Trần Hoàng Phúc 201783339 11/05/1999 Đà Nẵng DND.II.0039879 DDK.I1.0179.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3403 Trần Hoàng Thái Duy 052093015760 08/08/1993 Bình Định DND.I1.0046975 DDK.I1.1703.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3404 Trần Hồng Hiền 046099009613 15/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046477 DDK.I1.1553.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3405 Trần Hưng Bình 046099009808 15/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046942 DDK.I1.1670.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3406 Trần Hưng Đức 046099013092 11/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039751 DDK.I1.0051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3407 Trần Lê Duy 046099008691 13/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0046976 DDK.I1.1704.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3408 Trần Lê Ngọc Anh 046300006145 19/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046451 DDK.I1.1527.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3409 Trần Mậu Gơ 049098005278 25/11/1998 Quảng Nam DND.II.0039768 DDK.I1.0068.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3410 Trần Minh Hùng 187769090 24/03/1999 Nghệ An DND.II.0039800 DDK.I1.0100.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3411 Trần Minh Tuấn 046099009399 16/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047205 DDK.I1.1933.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3412 Trần Ngọc Hùng 206319447 28/12/1999 Quảng Nam DND.II.0039801 DDK.I1.0101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3413 Trần Nguyễn Bảo Nguyên 048301007519 03/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047096 DDK.I1.1824.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3414 Trần Nguyễn Đại Nhật 192074770 31/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046526 DDK.I1.1602.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3415 Trần Nguyễn Thúy Quỳnh 197351515 29/05/1997 Quảng Trị DND.I1.0047137 DDK.I1.1865.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3416 Trần Nhật Hào 046200013086 05/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046473 DDK.I1.1549.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3417 Trần Phong Thọ 038099005045 14/09/1999 Thanh Hóa DND.I1.0046558 DDK.I1.1634.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3418 Trần Phước Nguyên 064201010594 01/01/2001 Gia Lai DND.I1.0047097 DDK.I1.1825.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3419 Trần Quang Cơ 206037941 26/10/1999 Quảng Nam DND.II.0039730 DDK.I1.0030.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3420 Trần Quang Huy 192036267 25/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047032 DDK.I1.1760.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3421 Trần Quốc Anh 048201007355 06/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046938 DDK.I1.1666.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3422 Trần Quốc Huy 184326384 05/01/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039806 DDK.I1.0106.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3423 Trần Sinh 206148507 29/10/1998 Quảng Nam DND.I1.0047143 DDK.I1.1871.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3424 Trần Thanh Bằng 191891064 06/03/1996 Thừa Thiên Huế DND.II.0039717 DDK.I1.0017.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3425 Trần Thanh Hiếu 206335301 02/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0047002 DDK.I1.1730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản