| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3401 | Hà Kiều Anh | 212881563 | 09/01/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044131 | DDK.I1.1022.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3402 | Hà Phước Anh Huy | 048200003320 | 14/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044248 | DDK.I1.1139.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3403 | Hà Trọng Nghĩa | 044200002989 | 01/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044309 | DDK.I1.1200.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3404 | Hành Phúc Đạt | 212843396 | 09/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044167 | DDK.I1.1058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3405 | Hồ Ngọc Hùng | 197452532 | 22/05/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044241 | DDK.I1.1132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3406 | Hồ Nguyên Bình | 187761603 | 22/04/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044145 | DDK.I1.1036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3407 | Hồ Sỹ Thọ | 184310931 | 22/06/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044398 | DDK.I1.1289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3408 | Hồ Thị Ánh Hảo | 066300009920 | 28/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044213 | DDK.I1.1104.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3409 | Hồ Thị Việt Trinh | 206296420 | 27/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044422 | DDK.I1.1313.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3410 | Hồ Tô Thanh Bình | 048098006487 | 18/10/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044146 | DDK.I1.1037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3411 | Hồ Văn Bảo Ân | 046200011712 | 01/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044129 | DDK.I1.1020.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3412 | Hồ Văn Hải | 201812588 | 06/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044202 | DDK.I1.1093.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3413 | Hồ Văn Huân | 046200012286 | 04/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044238 | DDK.I1.1129.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3414 | Hồ Văn Sang | 201841339 | 23/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044362 | DDK.I1.1253.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3415 | Hồ Văn Tuấn | 197415482 | 18/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044441 | DDK.I1.1332.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3416 | Hoàng Bảo Nam | 045099004937 | 16/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044300 | DDK.I1.1191.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3417 | Hoàng Gia Hiếu | 197452263 | 23/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044216 | DDK.I1.1107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3418 | Hoàng Nhật Minh | 197381562 | 08/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044289 | DDK.I1.1180.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3419 | Hoàng Thị Lý | 040300022330 | 01/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044287 | DDK.I1.1178.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3420 | Hoàng Trọng Khiêm | 251179717 | 21/02/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0044261 | DDK.I1.1152.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3421 | Hoàng Văn Phi | 044200002760 | 25/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044330 | DDK.I1.1221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3422 | Hoàng Văn Thiện | 044099000812 | 10/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0044392 | DDK.I1.1283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3423 | Huỳnh Lê Quốc Huy | 201818619 | 17/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044249 | DDK.I1.1140.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3424 | Huỳnh Mai Phương | 201850085 | 14/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044341 | DDK.I1.1232.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3425 | Huỳnh Ngọc Thắng | 049098002310 | 10/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044375 | DDK.I1.1266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |