| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3401 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 052197005705 | 02/04/1997 | Bình Định | DND.I1.0044416 | DDK.I1.1307.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3402 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 184403498 | 07/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044321 | DDK.I1.1212.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3403 | Nguyễn Thị Thanh Lam | 197395716 | 14/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044268 | DDK.I1.1159.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3404 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 046300004835 | 28/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044209 | DDK.I1.1100.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3405 | Nguyễn Thị Thu Phương | 046301008233 | 20/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044344 | DDK.I1.1235.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3406 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 049300011721 | 11/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044418 | DDK.I1.1309.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3407 | Nguyễn Thị Xuân | 051198007382 | 15/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044460 | DDK.I1.1351.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3408 | Nguyễn Thiện Chí | 045200005035 | 10/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044153 | DDK.I1.1044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3409 | Nguyễn Trần Đức Đạt | 212585123 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044169 | DDK.I1.1060.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3410 | Nguyễn Trần Minh Phước | 201799027 | 07/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044339 | DDK.I1.1230.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3411 | Nguyễn Trung Đông | 184349827 | 01/11/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044176 | DDK.I1.1067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3412 | Nguyễn Trung Hiếu | 184294799 | 16/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044221 | DDK.I1.1112.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3413 | Nguyễn Trung Hiếu | 042099007627 | 18/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044222 | DDK.I1.1113.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3414 | Nguyễn Trương Bảo Hân | 201813159 | 28/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044205 | DDK.I1.1096.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3415 | Nguyễn Tuấn Phương | 197382606 | 02/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044345 | DDK.I1.1236.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3416 | Nguyễn Túy Hoàn | 048200004145 | 28/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044230 | DDK.I1.1121.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3417 | Nguyễn Văn Biên | 042200010486 | 20/02/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044143 | DDK.I1.1034.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3418 | Nguyễn Văn Bình | 212620148 | 22/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044147 | DDK.I1.1038.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3419 | Nguyễn Văn Hà | 184328982 | 07/03/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044199 | DDK.I1.1090.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3420 | Nguyễn Văn Hùng | 066200022248 | 20/12/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044243 | DDK.I1.1134.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3421 | Nguyễn Văn Phi | 187755956 | 05/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044333 | DDK.I1.1224.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3422 | Nguyễn Văn Phượng | 212843594 | 03/02/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0044348 | DDK.I1.1239.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3423 | Nguyễn Văn Quang | 042200011806 | 15/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044357 | DDK.I1.1248.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3424 | Nguyễn Văn Quang | 066200015114 | 30/07/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044358 | DDK.I1.1249.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3425 | Nguyễn Văn Thuần | 191908141 | 02/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044402 | DDK.I1.1293.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |