STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3376 Tôn Thất Tiến 201851135 13/12/2002 Đà Nẵng DND.II.0039938 DDK.I1.0238.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3377 Tống Duy Tân 215315088 03/07/1992 Bình Định DND.I1.0047147 DDK.I1.1875.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3378 Tống Mạnh Cường 197435868 06/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0046951 DDK.I1.1679.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3379 Trầm Thị Liên 049199013235 15/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039825 DDK.I1.0125.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3380 Trần Bảo Ngọc 044201004746 20/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0047090 DDK.I1.1818.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3381 Trần Bảo Phong 215483815 23/01/2000 Bình Định DND.I1.0047112 DDK.I1.1840.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3382 Trần Bảo Phong 187047570 16/08/1991 Nghệ An DND.II.0039873 DDK.I1.0173.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3383 Trần Cao Dy Bảo 046099004109 30/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039719 DDK.I1.0019.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3384 Trần Công Chương 048201001990 02/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046459 DDK.I1.1535.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3385 Trần Công Minh 049099003725 02/09/1999 Quảng Nam DND.II.0039842 DDK.I1.0142.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3386 Trần Công Minh Phú 066098015474 06/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0047116 DDK.I1.1844.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3387 Trần Công Truyền 048099005760 09/01/1999 Đà Nẵng DND.II.0039960 DDK.I1.0260.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3388 Trần Đắc Sáng 184311839 02/02/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039903 DDK.I1.0203.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3389 Trần Đại Nguyên 049200013140 15/01/2000 Đà Nẵng DND.II.0039858 DDK.I1.0158.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3390 Trần Đăng Quang 184353962 20/01/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039892 DDK.I1.0192.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3391 Trần Diễm Quỳnh 048302006754 05/12/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046541 DDK.I1.1617.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3392 Trần Đình Nhất 194599731 17/08/1999 Quảng Bình DND.II.0039862 DDK.I1.0162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3393 Trần Đình Phương 184293970 10/03/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039884 DDK.I1.0184.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3394 Trần Đình Toại 184205550 20/04/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0046561 DDK.I1.1637.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3395 Trần Đình Triệu 049201003028 19/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0047190 DDK.I1.1918.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3396 Trần Duy 046201008516 03/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046974 DDK.I1.1702.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3397 Trần Duy Hoàng 046201006368 19/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047015 DDK.I1.1743.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3398 Trần Duy Phương 192059394 13/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039885 DDK.I1.0185.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3399 Trần Duy Vỹ 048201000446 31/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047217 DDK.I1.1945.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3400 Trần Duyên Trinh 049199003234 12/01/1999 Quảng Nam DND.II.0039949 DDK.I1.0249.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản