STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3351 Phan Minh Anh 201777647 21/09/2000 Đà Nẵng DND.II.0039711 DDK.I1.0011.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3352 Phan Minh Tuệ 048200000459 07/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047207 DDK.I1.1935.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3353 Phan Ngọc Lợi 049098009797 29/03/1998 Quảng Nam DND.I1.0047062 DDK.I1.1790.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3354 Phan Ngọc Triều 049099007237 20/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0047189 DDK.I1.1917.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3355 Phan Ngọc Tường Vi 201819290 04/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047214 DDK.I1.1942.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3356 Phan Nguyễn Nhật Tân 045200007619 01/01/2000 Quảng Trị DND.II.0039914 DDK.I1.0214.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3357 Phan Nhật Hoàng 049200004679 29/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0047014 DDK.I1.1742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3358 Phan Quang Thiện 192102357 08/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046580 DDK.I1.1656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3359 Phan Quốc Khánh 046200008553 31/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046496 DDK.I1.1572.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3360 Phan Thanh Tùng 038099008179 20/03/1999 Thanh Hóa DND.I1.0047210 DDK.I1.1938.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3361 Phan Thị Bích Ngân 051300003257 24/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0046518 DDK.I1.1594.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3362 Phan Thị Hương Lan 044301005055 04/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0046504 DDK.I1.1580.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3363 Phan Thị Mỵ 192072885 24/09/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047076 DDK.I1.1804.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3364 Phan Thị Thảo Trang 049301010399 12/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0046564 DDK.I1.1640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3365 Phan Thị Thu Uyên 206352696 09/10/1999 Quảng Nam DND.II.0039940 DDK.I1.0240.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3366 Phan Thị Tuyết Chi 184330856 03/09/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039726 DDK.I1.0026.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3367 Phan Tiến Thành 062091006998 19/12/1991 Kon Tum DND.I1.0047156 DDK.I1.1884.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3368 Phan Văn Hà 201683879 30/09/1994 Đà Nẵng DND.II.0039772 DDK.I1.0072.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3369 Phan Văn Khải 212432389 20/11/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039813 DDK.I1.0113.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3370 Phan Vĩnh Thạch 184373426 23/06/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046547 DDK.I1.1623.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3371 Phan Xuân Hòa 197401868 21/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0046484 DDK.I1.1560.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3372 Tán Nguyên Hảo 201779738 26/01/1998 Đà Nẵng DND.II.0039780 DDK.I1.0080.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3373 Tăng Văn Quang 205234676 10/07/1986 Quảng Nam DND.II.0039891 DDK.I1.0191.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3374 Thái Trà Giang 187657699 03/07/1999 Nghệ An DND.II.0039766 DDK.I1.0066.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3375 Tôn Thất Thắng 201814712 23/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047151 DDK.I1.1879.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản