| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3326 | Trần Ngọc Min | 051200007340 | 10/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045556 | DDK.I1.1438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3327 | Trần Thanh Cự | 206241763 | 28/03/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0045486 | DDK.I1.1368.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3328 | Trần Thị Minh Thùy | 206373852 | 03/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045611 | DDK.I1.1493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3329 | Trần Thị Mỹ Linh | 049185028513 | 20/07/1985 | Quảng Nam | DND.I1.0045550 | DDK.I1.1432.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3330 | Trần Thị Quỳnh | 206260816 | 08/07/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0045584 | DDK.I1.1466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3331 | Trần Tiến Đạt | 225620090 | 01/01/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0045495 | DDK.I1.1377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3332 | Trần Trọng Thức | 201746293 | 12/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045610 | DDK.I1.1492.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3333 | Trần Trung Hiếu | 192102430 | 23/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045520 | DDK.I1.1402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3334 | Trần Tuấn Anh | 212384313 | 15/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045474 | DDK.I1.1356.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3335 | Trần Văn Long | 05120000712 | 02/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045553 | DDK.I1.1435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3336 | Trần Văn Rê | 046099010833 | 22/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045585 | DDK.I1.1467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3337 | Trần Văn Sang | 191966998 | 04/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045586 | DDK.I1.1468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3338 | Trần Văn Toản | 045200007838 | 02/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045614 | DDK.I1.1496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3339 | Trần Văn Tùng | 201799929 | 27/12/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045632 | DDK.I1.1514.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3340 | Trần Võ Thảo Thạch | 212585786 | 07/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045597 | DDK.I1.1479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3341 | Trịnh Ngọc Băng Thanh | 046198000042 | 05/01/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0045601 | DDK.I1.1483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3342 | Trương Công Duẩn | 045099000162 | 04/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0045501 | DDK.I1.1383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3343 | Trương Công Sang | 049200013186 | 23/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045587 | DDK.I1.1469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3344 | Trương Lê Kiết Tường | 049200006145 | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045633 | DDK.I1.1515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3345 | Trương Thế Chung | 042098001200 | 15/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045485 | DDK.I1.1367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3346 | Võ Hữu Đức | 184351927 | 25/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045502 | DDK.I1.1384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3347 | Võ Kim Phong | 184299226 | 24/10/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045570 | DDK.I1.1452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3348 | Võ Ngọc Tài | 049099011411 | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045594 | DDK.I1.1476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3349 | Võ Phước Sang | 045200005192 | 30/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045588 | DDK.I1.1470.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3350 | Võ Thành Nhân | 212583382 | 08/04/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045562 | DDK.I1.1444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |