STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3326 Ngô Châu Minh 215514511 10/02/2000 Bình Định DND.I1.0044291 DDK.I1.1182.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3327 Ngô Nhật Quang 201777119 18/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044356 DDK.I1.1247.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3328 Ngô Văn Lượng 049097013679 26/04/1997 Quảng Nam DND.I1.0044286 DDK.I1.1177.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3329 Nguyễn Anh Quân 045099006540 10/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0044352 DDK.I1.1243.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3330 Nguyễn Bá Hoàng 044099000953 27/11/1999 Quảng Bình DND.I1.0044235 DDK.I1.1126.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3331 Nguyễn Bá Việt 048200007702 03/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044452 DDK.I1.1343.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3332 Nguyễn Cao Tuấn 184320979 11/06/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044443 DDK.I1.1334.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3333 Nguyễn Công Minh 044098007615 14/11/1998 Quảng Bình DND.I1.0044292 DDK.I1.1183.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3334 Nguyễn Công Minh 201779829 20/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044293 DDK.I1.1184.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3335 Nguyễn Công Trứ 049200004012 03/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0044430 DDK.I1.1321.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3336 Nguyễn Công Tùng 040099013622 29/08/1999 Nghệ An DND.I1.0044446 DDK.I1.1337.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3337 Nguyễn Đắc Chí Thành 191912665 10/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044382 DDK.I1.1273.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3338 Nguyễn Danh Lập 191910429 08/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044273 DDK.I1.1164.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3339 Nguyễn Đình Danh 215450788 04/09/1999 Bình Định DND.I1.0044166 DDK.I1.1057.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3340 Nguyễn Đình Hùng Anh 001099007063 24/03/1999 Hà Nội DND.I1.0044133 DDK.I1.1024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3341 Nguyễn Đình Kha 049200015081 20/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0044254 DDK.I1.1145.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3342 Nguyễn Đình Lâm Anh 066099003977 10/05/1999 Đắk Lắk DND.I1.0044134 DDK.I1.1025.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3343 Nguyễn Đình Minh 038200009608 25/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044294 DDK.I1.1185.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3344 Nguyễn Đình Thi 212861146 04/04/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044388 DDK.I1.1279.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3345 Nguyễn Đình Trọng 049099000202 01/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044425 DDK.I1.1316.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3346 Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh 049099009388 20/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0044395 DDK.I1.1286.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3347 Nguyễn Đức Hoàng Phi 048200000516 08/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044332 DDK.I1.1223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3348 Nguyễn Đức Pháp 046099005561 12/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044326 DDK.I1.1217.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3349 Nguyễn Đức Phương 046098013068 15/04/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044343 DDK.I1.1234.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3350 Nguyễn Đức Thắng 044200002991 10/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0044377 DDK.I1.1268.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản