STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3301 Phạm Đình Ngọc 212480835 20/01/1998 Bình Phước DND.II.0039851 DDK.I1.0151.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3302 Phạm Đình Thường 191899158 02/02/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039934 DDK.I1.0234.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3303 Phạm Lê Kha 048099004213 02/05/1999 Đà Nẵng DND.II.0039811 DDK.I1.0111.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3304 Phạm Lê Minh Phúc 206283206 05/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047119 DDK.I1.1847.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3305 Phạm Minh Hạnh 049200005225 29/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0046472 DDK.I1.1548.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3306 Phạm Ngọc Đại 051200012149 13/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0046953 DDK.I1.1681.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3307 Phạm Ngọc Diễn 045201006139 29/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0046958 DDK.I1.1686.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3308 Phạm Ngọc Hải 040099008843 02/01/1999 Nghệ An DND.I1.0046983 DDK.I1.1711.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3309 Phạm Ngọc Phương 049084001513 02/07/1984 Quảng Nam DND.I1.0047125 DDK.I1.1853.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3310 Phạm Ngọc Sơn 241734037 12/07/1998 Đắk Lắk DND.I1.0046543 DDK.I1.1619.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3311 Phạm Ngọc Thành 212430754 03/08/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0046555 DDK.I1.1631.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3312 Phạm Nguyễn Gia Hân 049199003067 16/08/1999 Quảng Nam DND.II.0039776 DDK.I1.0076.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3313 Phạm Nguyễn Ngân Châu 075300015914 01/03/2000 Đồng Nai DND.I1.0046944 DDK.I1.1672.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3314 Phạm Nguyễn Xuân Trinh 201748899 09/09/1998 Đà Nẵng DND.II.0039948 DDK.I1.0248.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3315 Phạm Quốc Hiệp 049201007375 03/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0046996 DDK.I1.1724.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3316 Phạm Quốc Trung 212485623 14/09/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039957 DDK.I1.0257.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3317 Phạm Sự Đông Dương 187825303 17/10/1999 Nghệ An DND.II.0039760 DDK.I1.0060.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3318 Phạm Tấn Linh 206373858 10/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0047059 DDK.I1.1787.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3319 Phạm Tấn Thắng 049099014308 28/11/1999 Quảng Nam DND.II.0039919 DDK.I1.0219.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3320 Phạm Thanh Đông 206035829 07/06/1999 Quảng Nam DND.II.0039748 DDK.I1.0048.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3321 Phạm Thành Hưng 054084001962 04/08/1984 Phú Yên DND.II.0039802 DDK.I1.0102.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3322 Phạm Thành Kiên 197365767 11/01/1997 Quảng Trị DND.II.0039817 DDK.I1.0117.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3323 Phạm Thảo Nhi 049300014354 28/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0047106 DDK.I1.1834.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3324 Phạm Thị Anh Thư 206340083 21/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0047176 DDK.I1.1904.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3325 Phạm Thị Hà 051301005489 21/04/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0046980 DDK.I1.1708.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản