| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | Lê Thị Kim Dung | 212863532 | 19/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044183 | DDK.I1.1074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3302 | Lê Thị Ngọc Nhã | 054199008138 | 26/08/1999 | Phú Yên | DND.I1.0044315 | DDK.I1.1206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3303 | Lê Thị Phương Anh | 197394933 | 24/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044132 | DDK.I1.1023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3304 | Lê Thị Phương Thảo | 049300011621 | 13/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044387 | DDK.I1.1278.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3305 | Lê Thị Vy | 049300012909 | 06/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044458 | DDK.I1.1349.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3306 | Lê Trần Văn Khánh | 206079407 | 01/04/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044255 | DDK.I1.1146.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3307 | Lê Tự Tiến | 206308039 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044406 | DDK.I1.1297.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3308 | Lê Văn Chung | 052200010172 | 24/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0044156 | DDK.I1.1047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3309 | Lê Văn Đức | 044200002704 | 03/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044180 | DDK.I1.1071.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3310 | Lê Văn Hoàng Pháp | 206012766 | 08/12/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044325 | DDK.I1.1216.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3311 | Lê Văn Hùng | 201776267 | 27/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044242 | DDK.I1.1133.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3312 | Lê Văn Minh | 049099003796 | 03/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044290 | DDK.I1.1181.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3313 | Lê Văn Thành | 187776760 | 20/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044381 | DDK.I1.1272.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3314 | Lê Văn Việt | 049098011465 | 28/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044451 | DDK.I1.1342.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3315 | Lê Viết Hoàng Quân | 187757009 | 17/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044351 | DDK.I1.1242.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3316 | Lê Võ Trọng Kiên | 187697333 | 29/05/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044265 | DDK.I1.1156.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3317 | Lê Xuân Đô | 231098066 | 30/12/1997 | Gia Lai | DND.I1.0044175 | DDK.I1.1066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3318 | Lê Yến Chi | 038300002980 | 09/01/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0044150 | DDK.I1.1041.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3319 | Lữ Trung Dũng | 040099016003 | 01/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044186 | DDK.I1.1077.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3320 | Lý Đắc Tuấn | 046200004556 | 08/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044442 | DDK.I1.1333.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3321 | Lý Văn Thịnh | 051200006510 | 08/01/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044394 | DDK.I1.1285.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3322 | Ma Vĩnh Thắng | 048200000522 | 25/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044376 | DDK.I1.1267.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3323 | Mai Duy Lân | 212849415 | 05/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044271 | DDK.I1.1162.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3324 | Mai Phước Cường | 048099002420 | 05/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044162 | DDK.I1.1053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3325 | Mai Xuân Toàn | 049200011114 | 24/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044411 | DDK.I1.1302.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |