| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3276 | Nguyễn Tam Đạt | 048200005943 | 22/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045491 | DDK.I1.1373.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3277 | Nguyễn Tấn Đạt | 049200000628 | 10/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045492 | DDK.I1.1374.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3278 | Nguyễn Tấn Vương | 206227498 | 21/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045637 | DDK.I1.1519.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3279 | Nguyễn Thanh Liêm | 201483499 | 07/10/1983 | Đà Nẵng | DND.I1.0045546 | DDK.I1.1428.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3280 | Nguyễn Thanh Quốc | 046099009336 | 28/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045579 | DDK.I1.1461.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3281 | Nguyễn Thanh Trọng | 192105011 | 29/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045619 | DDK.I1.1501.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3282 | Nguyễn Thị Diệp | 040199024208 | 18/04/1999 | Nghệ An | DND.I1.0045497 | DDK.I1.1379.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3283 | Nguyễn Thị Kim Yến | 051300001148 | 20/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045638 | DDK.I1.1520.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3284 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 201744863 | 11/11/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0045507 | DDK.I1.1389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3285 | Nguyễn Thị Như Hoài | 187885288 | 12/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045523 | DDK.I1.1405.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3286 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 241958584 | 20/05/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0045566 | DDK.I1.1448.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3287 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 046300002740 | 23/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045634 | DDK.I1.1516.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3288 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 206332535 | 18/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045514 | DDK.I1.1396.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3289 | Nguyễn Thị Thùy Trinh | 049197005322 | 10/02/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0045618 | DDK.I1.1500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3290 | Nguyễn Thị Tuyết | 066199016396 | 02/08/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0045635 | DDK.I1.1517.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3291 | Nguyễn Tiến Minh | 191906759 | 02/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045559 | DDK.I1.1441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3292 | Nguyễn Trần Anh Thái | 212575039 | 30/06/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045598 | DDK.I1.1480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3293 | Nguyễn Trần Thức | 049200003402 | 26/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045609 | DDK.I1.1491.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3294 | Nguyễn Trí Thông | 042097012907 | 12/12/1997 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045605 | DDK.I1.1487.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3295 | Nguyễn Trọng Hiếu | 187742888 | 05/08/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045519 | DDK.I1.1401.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3296 | Nguyễn Trường Giang | 197347914 | 04/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0045509 | DDK.I1.1391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3297 | Nguyễn Văn An | 201872183 | 21/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0045472 | DDK.I1.1354.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3298 | Nguyễn Văn Khoa | 192099532 | 13/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045540 | DDK.I1.1422.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3299 | Nguyễn Văn Linh | 062099004899 | 29/10/1999 | Kon Tum | DND.I1.0045548 | DDK.I1.1430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3300 | Nguyễn Văn Thuần | 187761435 | 17/10/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045606 | DDK.I1.1488.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |