STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3276 Huỳnh Thị Tâm Hiếu 215444762 17/05/1999 Bình Định DND.I1.0044217 DDK.I1.1108.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3277 Huỳnh Viết Thông 048099002872 25/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044400 DDK.I1.1291.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3278 Lê Anh Quân 048099001904 03/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044350 DDK.I1.1241.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3279 Lê Anh Tú 045099005965 19/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0044437 DDK.I1.1328.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3280 Lê Bùi Đông Thảo 048301000266 25/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0044386 DDK.I1.1277.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3281 Lê Chí Khiêm 197411836 05/01/1998 Quảng Trị DND.I1.0044262 DDK.I1.1153.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3282 Lê Đức Dũng 187530555 02/01/1997 Nghệ An DND.I1.0044185 DDK.I1.1076.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3283 Lê Đức Phi 046200005723 18/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044331 DDK.I1.1222.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3284 Lê Hồng Phong 187920488 22/03/2000 Nghệ An DND.I1.0044334 DDK.I1.1225.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3285 Lê Hữu Hiếu 045098006763 31/01/1998 Quảng Trị DND.I1.0044218 DDK.I1.1109.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3286 Lê Kim Hải 206224110 20/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0044203 DDK.I1.1094.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3287 Lê Lít 241630744 12/11/1998 Đắk Lắk DND.I1.0044277 DDK.I1.1168.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3288 Lê Mai Phương 201840824 23/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0044342 DDK.I1.1233.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3289 Lê Minh Đức 046200011411 23/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044179 DDK.I1.1070.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3290 Lê Minh Huy 206274077 01/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0044250 DDK.I1.1141.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3291 Lê Minh Nhật 051201012281 22/05/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0044317 DDK.I1.1208.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3292 Lê Nguyên Hoàng 048099000482 15/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044234 DDK.I1.1125.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3293 Lê Như Chiến 038200011137 06/01/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044154 DDK.I1.1045.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3294 Lê Quý Văn 191971154 02/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044448 DDK.I1.1339.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3295 Lê Thanh Duy 192026292 01/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044192 DDK.I1.1083.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3296 Lê Thành Nhân 045094002211 01/04/1994 Quảng Trị DND.I1.0044316 DDK.I1.1207.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3297 Lê Thanh Tịnh 045099002297 10/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0044410 DDK.I1.1301.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3298 Lê Thị Hằng 042300003444 04/11/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044208 DDK.I1.1099.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3299 Lê Thị Hoài Như 046301007147 30/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044320 DDK.I1.1211.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3300 Lê Thị Khánh Huyền 197410860 06/06/1999 Quảng Trị DND.I1.0044252 DDK.I1.1143.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản