STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3226 Nguyễn Thị Thu Hằng 201783464 05/03/1997 Đà Nẵng DND.I1.0046471 DDK.I1.1547.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3227 Nguyễn Thị Thu Hiền 187818203 20/03/2000 Đắk Lắk DND.I1.0046991 DDK.I1.1719.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3228 Nguyễn Thị Thu Hiền 049301004321 13/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0046992 DDK.I1.1720.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3229 Nguyễn Thị Thu Phượng 197411624 04/08/2023 Quảng Trị DND.II.0039888 DDK.I1.0188.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3230 Nguyễn Thị Thu Thảo 048302003818 02/01/2002 Đà Nẵng DND.I1.0047161 DDK.I1.1889.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3231 Nguyễn Thị Thúy Hiền 048302006753 04/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046476 DDK.I1.1552.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3232 Nguyễn Thị Xuân Lan 051199003938 10/01/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039822 DDK.I1.0122.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3233 Nguyễn Thiên Đạt 048200003752 30/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046956 DDK.I1.1684.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3234 Nguyễn Thiên Ngọc Bình 206373623 03/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0046941 DDK.I1.1669.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3235 Nguyễn Thiện Tân 201744675 18/01/1999 Đà Nẵng DND.II.0039913 DDK.I1.0213.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3236 Nguyễn Thúy Hồng 206396957 26/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0047016 DDK.I1.1744.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3237 Nguyễn Thùy Nhiên 191906522 06/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039868 DDK.I1.0168.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3238 Nguyễn Thúy Vi 206292981 04/08/2023 Đà Nẵng DND.II.0039969 DDK.I1.0269.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3239 Nguyễn Tiến Dũng 066099008254 27/08/1999 Đắk Lắk DND.II.0039757 DDK.I1.0057.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3240 Nguyễn Tiến Khương 051095003732 24/07/1995 Quảng Ngãi DND.I1.0047049 DDK.I1.1777.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3241 Nguyễn Tiến Phương 184382996 03/01/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0047124 DDK.I1.1852.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3242 Nguyễn Tiến Sắc 045095006743 18/08/1995 Quảng Trị DND.I1.0047139 DDK.I1.1867.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3243 Nguyễn Tiến Tuẩn 184304128 20/02/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0047206 DDK.I1.1934.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3244 Nguyễn Trần Long Hảo 048200003920 06/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046475 DDK.I1.1551.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3245 Nguyễn Trần Quang Thông 206373973 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0047169 DDK.I1.1897.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3246 Nguyễn Trần Trọng Nghĩa 054201010587 08/11/2001 Phú Yên DND.I1.0047088 DDK.I1.1816.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3247 Nguyễn Trí Hoàng Anh 042099000255 12/09/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039715 DDK.I1.0015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3248 Nguyễn Trọng Hoàng Anh 192127933 11/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0046937 DDK.I1.1665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3249 Nguyễn Trung Đức 163392001 03/08/2023 Nam Định DND.II.0039750 DDK.I1.0050.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3250 Nguyễn Trung Tín 052098015071 05/02/1998 Bình Định DND.I1.0046560 DDK.I1.1636.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản