STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3226 Lê Nguyễn Nhật Huy 048099000425 05/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045529 DDK.I1.1411.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3227 Lê Nguyệt Ánh 187845079 18/01/2000 Nghệ An DND.I1.0045475 DDK.I1.1357.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3228 Lê Phước Hiếu 049200004519 23/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0045516 DDK.I1.1398.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3229 Lê Thế Ngọc Quốc 201777020 29/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045578 DDK.I1.1460.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3230 Lê Thị Minh Liên 201827193 02/05/2001 Gia Lai DND.I1.0045547 DDK.I1.1429.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3231 Lê Thị Tuyết Nhung 034301014407 28/06/2001 Gia Lai DND.I1.0045568 DDK.I1.1450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3232 Lê Văn Hòa 046099012408 19/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045522 DDK.I1.1404.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3233 Lê Văn Hùng 044099000808 30/03/1999 Quảng Bình DND.I1.0045526 DDK.I1.1408.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3234 Lê Văn Hưng 192100774 14/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045527 DDK.I1.1409.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3235 Lê Văn Lương 241779351 09/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0045555 DDK.I1.1437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3236 Mai Hồng Hiếu 049099009237 08/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0045517 DDK.I1.1399.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3237 Mai Lê Xuân Huy 206440817 12/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0045530 DDK.I1.1412.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3238 Mai Tiến Dũng 187745614 05/09/2000 Nghệ An DND.I1.0045504 DDK.I1.1386.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3239 Mai Trọng Thành 184404009 29/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0045602 DDK.I1.1484.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3240 Nghiêm Tuấn Minh 174524746 15/03/1999 Thanh Hóa DND.I1.0045558 DDK.I1.1440.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3241 Ngô Đình Lãm 049099002783 10/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0045544 DDK.I1.1426.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3242 Ngô Đức Hy 201780436 08/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045535 DDK.I1.1417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3243 Ngô Minh Châu 052099003852 12/07/1999 Bình Định DND.I1.0045482 DDK.I1.1364.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3244 Ngô Quang Khải 046200007852 02/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045536 DDK.I1.1418.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3245 Ngô Thị Khánh Như 040198018448 11/02/1998 Nghệ An DND.I1.0045565 DDK.I1.1447.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3246 Ngô Viết Toàn 046099007246 12/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045613 DDK.I1.1495.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3247 Nguyễn Anh Nguyên 049200005750 04/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0045561 DDK.I1.1443.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3248 Nguyễn Chánh Trung 046200008345 16/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045622 DDK.I1.1504.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3249 Nguyễn Công Đạt 044099000381 12/08/1999 Quảng Bình DND.I1.0045490 DDK.I1.1372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3250 Nguyễn Công Hành B8242261 01/08/1988 Quảng Nam DND.I1.0045510 DDK.I1.1392.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản