| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Nguyễn Thị Tâm | 049303002323 | 02/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084619 | DDK.I1.0763.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 302 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 049303002439 | 21/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084624 | DDK.I1.0768.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 303 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | 048303008239 | 01/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084597 | DDK.I1.0741.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 304 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 049304011960 | 20/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0084630 | DDK.I1.0774.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 305 | Nguyễn Thị Vân Anh | 048305005323 | 25/03/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0084530 | DDK.I1.0674.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 306 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 038303022463 | 06/12/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0084586 | DDK.I1.0730.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 307 | Nguyễn Thọ Hiếu | 038202011994 | 19/12/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0084560 | DDK.I1.0704.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 308 | Nguyễn Trịnh Châu Anh | 048303008300 | 17/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084531 | DDK.I1.0675.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 309 | Nguyễn Trung Nghĩa | 048203008747 | 02/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084592 | DDK.I1.0736.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 310 | Nguyễn Tuyết Nhi | 049306003063 | 08/05/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0084598 | DDK.I1.0742.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 311 | Nguyễn Văn Anh Khoa | 048205007293 | 28/02/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0084572 | DDK.I1.0716.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 312 | Nguyễn Văn Dũng | 048206005725 | 19/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084538 | DDK.I1.0682.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 313 | Nguyễn Văn Dương | 046203012315 | 15/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084541 | DDK.I1.0685.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 314 | Nguyễn Văn Hùng | 044205008774 | 30/03/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0084564 | DDK.I1.0708.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 315 | Nguyễn Văn Quý | 046204008246 | 19/03/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084614 | DDK.I1.0758.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 316 | Nguyễn Vương Khánh Trinh | 056303000781 | 11/02/2003 | Khánh Hòa | DND.I1.0084634 | DDK.I1.0778.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 317 | Nông Công Lý | 066202002599 | 08/09/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0084585 | DDK.I1.0729.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 318 | Ông Ích Thành Quang | 048204005637 | 21/12/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084611 | DDK.I1.0755.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 319 | Phạm Khắc Sơn | 054202000087 | 01/05/2002 | Phú Yên | DND.I1.0084617 | DDK.I1.0761.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 320 | Phạm Mạnh Đạt | 048203000791 | 10/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084544 | DDK.I1.0688.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 321 | Phạm Thị Diễm Ny | 049304008228 | 04/12/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0084601 | DDK.I1.0745.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 322 | Phan Ngọc Bảo Hân | 048306006158 | 30/06/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084554 | DDK.I1.0698.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 323 | Phan Như Huyền | 051304005870 | 20/02/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084569 | DDK.I1.0713.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 324 | Phan Sỹ Đức | 042204008792 | 20/07/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0084548 | DDK.I1.0692.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 325 | Phan Thanh Trường | 049204012290 | 06/06/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0084637 | DDK.I1.0781.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |