STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3201 Nguyễn Thị Cúc 048189005299 11/02/1989 Đà Nẵng DND.I1.0046950 DDK.I1.1678.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3202 Nguyễn Thị Hiếu 049301007209 01/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0047000 DDK.I1.1728.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3203 Nguyễn Thị Hoàng Ân 049301009169 09/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0046933 DDK.I1.1661.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3204 Nguyễn Thị Khánh Huyền 197411062 25/06/1999 Quảng Trị DND.II.0039810 DDK.I1.0110.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3205 Nguyễn Thị Kiều Anh 042199000195 19/05/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046448 DDK.I1.1524.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3206 Nguyễn Thị Kim Anh 049199013359 06/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039709 DDK.I1.0009.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3207 Nguyễn Thị Lan Anh 201857129 10/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046936 DDK.I1.1664.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3208 Nguyễn Thị Lan Hương 040301013960 27/09/2001 Nghệ An DND.I1.0046492 DDK.I1.1568.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3209 Nguyễn Thị Lệ 197377207 20/09/1998 Quảng Trị DND.II.0039823 DDK.I1.0123.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3210 Nguyễn Thị Mỹ Uyên 049300008459 28/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0047213 DDK.I1.1941.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3211 Nguyễn Thị Na 051301000759 14/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047077 DDK.I1.1805.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3212 Nguyễn Thị Nguyệt 049199008515 11/04/1999 Quảng Nam DND.II.0039859 DDK.I1.0159.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3213 Nguyễn Thị Nhật Băng 046300002711 02/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046453 DDK.I1.1529.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3214 Nguyễn Thị Nhật Lan 231226766 04/08/2023 Gia Lai DND.II.0039821 DDK.I1.0121.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3215 Nguyễn Thị Như Hiền 049301008531 30/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0046990 DDK.I1.1718.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3216 Nguyễn Thị Như Ngọc 206399339 23/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0046519 DDK.I1.1595.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3217 Nguyễn Thị Như Quỳnh 049300005236 10/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0047136 DDK.I1.1864.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3218 Nguyễn Thị Phương Diệu 049301004804 13/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0046959 DDK.I1.1687.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3219 Nguyễn Thị Quỳnh Phương 201835274 17/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046536 DDK.I1.1612.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3220 Nguyễn Thị Thanh Hảo 046302006859 05/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046987 DDK.I1.1715.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3221 Nguyễn Thị Thanh Trúc 049199006851 10/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039952 DDK.I1.0252.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3222 Nguyễn Thị Thảo 049199006166 10/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0047160 DDK.I1.1888.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3223 Nguyễn Thị Thảo Nhi 046301008725 30/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046530 DDK.I1.1606.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3224 Nguyễn Thị Thảo Sương 206316555 01/01/1998 Quảng Nam DND.II.0039907 DDK.I1.0207.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3225 Nguyễn Thị Thu Hằng 201817067 12/06/2023 Đà Nẵng DND.II.0039778 DDK.I1.0078.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản