| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Đào Quốc Bảo | 046099013045 | 03/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045477 | DDK.I1.1359.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3202 | Đào Văn Trung | 241628279 | 14/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0045621 | DDK.I1.1503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3203 | Đinh Bá Lương | 187817483 | 09/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0045554 | DDK.I1.1436.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3204 | Đỗ Ngọc Quyên | 201800072 | 07/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045581 | DDK.I1.1463.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3205 | Đỗ Quyn | 048200007653 | 18/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045582 | DDK.I1.1464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3206 | Đỗ Thanh Liêm | 201746566 | 28/03/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0045545 | DDK.I1.1427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3207 | Đoàn Công Đạt | 049099009965 | 15/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045489 | DDK.I1.1371.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3208 | Đoàn Văn Diêu | 051200002729 | 14/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045498 | DDK.I1.1380.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3209 | Dương Văn Thanh Bình | 049099004029 | 27/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045479 | DDK.I1.1361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3210 | Hà Danh Quân | 040200004814 | 16/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045573 | DDK.I1.1455.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3211 | Hồ Tiến Quốc | 205038980 | 07/10/1983 | Quảng Nam | DND.I1.0045577 | DDK.I1.1459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3212 | Hồ Viết Bảo | 049099005663 | 15/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045478 | DDK.I1.1360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3213 | Hoàng Anh Dũng | 201748163 | 04/07/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0045503 | DDK.I1.1385.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3214 | Hoàng Ngọc Thắng | 045097000393 | 03/01/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0045599 | DDK.I1.1481.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3215 | Hoàng Phước Thắng | 046099008053 | 05/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045600 | DDK.I1.1482.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3216 | Huỳnh Đức Thiện | 241829195 | 13/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0045604 | DDK.I1.1486.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3217 | Huỳnh Nhật Minh | 221462629 | 05/07/1999 | Phú Yên | DND.I1.0045557 | DDK.I1.1439.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3218 | Huỳnh Thị Hoa | 052197013028 | 20/01/1997 | Bình Định | DND.I1.0045521 | DDK.I1.1403.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3219 | Huỳnh Trung Hậu | 206106516 | 27/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045513 | DDK.I1.1395.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3220 | Huỳnh Văn Phông | 233317058 | 30/08/2000 | Kon Tum | DND.I1.0045571 | DDK.I1.1453.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3221 | Khưu Minh Kiệt | 049200006778 | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045541 | DDK.I1.1423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3222 | La Ngọc Trường | 046200002818 | 26/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045626 | DDK.I1.1508.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3223 | Lê Hoàng Bửu | 205490510 | 04/11/1992 | Quảng Nam | DND.I1.0045481 | DDK.I1.1363.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3224 | Lê Minh Được | 048098004125 | 29/03/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045506 | DDK.I1.1388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3225 | Lê Ngọc Trường | 049097007829 | 28/05/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0045627 | DDK.I1.1509.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |