| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Võ Thành Sang | 212581536 | 16/06/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045589 | DDK.I1.1471.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3202 | Võ Văn Nhất | 212461518 | 18/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045563 | DDK.I1.1445.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3203 | Võ Văn Sỹ | 049200009475 | 29/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045592 | DDK.I1.1474.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3204 | Võ Xuân Đạt | 042099005576 | 12/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045496 | DDK.I1.1378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3205 | Bùi Đức Trung | 044200010427 | 21/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044432 | DDK.I1.1323.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3206 | Bùi Hữu Nghĩa | 049200004754 | 07/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044307 | DDK.I1.1198.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3207 | Bùi Ngọc Tú | 201793728 | 30/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044435 | DDK.I1.1326.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3208 | Bùi Tá Sơn | 212583823 | 04/02/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044368 | DDK.I1.1259.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3209 | Bùi Thanh Nga | 187801301 | 16/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044304 | DDK.I1.1195.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3210 | Bùi Thị Danh | 040300024326 | 05/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044165 | DDK.I1.1056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3211 | Bùi Thị Thảo | 052301008542 | 24/04/2001 | Bình Định | DND.I1.0044384 | DDK.I1.1275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3212 | Bùi Văn Thọ | 051098004563 | 08/01/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044397 | DDK.I1.1288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3213 | Bùi Xuân Hoàng | 044200002147 | 08/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044231 | DDK.I1.1122.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3214 | Bùi Xuân Thái | 034099007702 | 30/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044372 | DDK.I1.1263.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3215 | Cao Ngọc Vũ | 044031709700 | 20/06/1997 | Quảng Bình | DND.I1.0044453 | DDK.I1.1344.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3216 | Cao Thị Tường Vy | 052300004842 | 26/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0044457 | DDK.I1.1348.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3217 | Đàm Tiến Quốc | 048200000533 | 25/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044359 | DDK.I1.1250.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3218 | Đặng Công Thắng | 201753247 | 16/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044374 | DDK.I1.1265.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3219 | Đặng Công Tú | 046099000765 | 30/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044436 | DDK.I1.1327.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3220 | Đặng Hữu Thông | 201753221 | 24/10/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044399 | DDK.I1.1290.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3221 | Đặng Minh Hằng | 048300000395 | 29/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044206 | DDK.I1.1097.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3222 | Đặng Quang Quốc Bảo | 045099006118 | 07/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044137 | DDK.I1.1028.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3223 | Đặng Quốc Hưng | 231255263 | 12/02/2000 | Gia Lai | DND.I1.0044244 | DDK.I1.1135.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3224 | Đặng Quốc Trọng | 044097007096 | 01/03/1997 | Quảng Bình | DND.I1.0044424 | DDK.I1.1315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3225 | Đặng Thị Hằng | 049300012397 | 02/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044207 | DDK.I1.1098.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |