STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3176 Võ Thị Yến Ninh 201666648 12/02/1995 Đà Nẵng DND.II.0039872 DDK.I1.0172.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3177 Võ Trung Nhân 049200011252 14/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0047101 DDK.I1.1829.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3178 Võ Trường Sang 048098003799 15/11/1998 Đà Nẵng DND.I1.0047142 DDK.I1.1870.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3179 Võ Văn Bảo 206333250 06/11/1999 Quảng Nam DND.II.0039721 DDK.I1.0021.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3180 Võ Văn Tri 206211812 17/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039945 DDK.I1.0245.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3181 Võ Văn Trọng 192131958 14/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.II.0039950 DDK.I1.0250.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3182 Vũ Hoàng Trí 205463255 08/05/1989 Quảng Nam DND.II.0039947 DDK.I1.0247.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3183 Vũ Minh Hiếu 066094008523 14/04/1994 Đắk Lắk DND.II.0039790 DDK.I1.0090.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3184 Vũ Thanh Thanh 049301014954 28/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0046552 DDK.I1.1628.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3185 Vũ Văn Khang 040099019237 08/02/1999 Nghệ An DND.I1.0047044 DDK.I1.1772.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3186 Vũ Xuân Trường 231268934 03/12/2000 Gia Lai DND.I1.0046569 DDK.I1.1645.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3187 Vương Lê Thắng 201463726 03/08/1982 Đà Nẵng DND.II.0039920 DDK.I1.0220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3188 Vương Tú Anh 040097010970 01/11/1997 Nghệ An DND.II.0039712 DDK.I1.0012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3189 Bạch Nguyên Hải Âu 212433237 13/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0045476 DDK.I1.1358.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3190 Bạch Thị Thu Thuận 051301009269 14/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0045607 DDK.I1.1489.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3191 Bùi Duy Tân 045200006264 02/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0045596 DDK.I1.1478.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3192 Bùi Khắc Quốc 206303321 25/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0045576 DDK.I1.1458.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3193 Bùi Ngọc Trường Huy 051200004059 06/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045528 DDK.I1.1410.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3194 Bùi Nguyễn Công Giang 215489440 28/08/1999 Bình Định DND.I1.0045508 DDK.I1.1390.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3195 Bùi Văn Hậu 038099006107 01/02/1999 Thanh Hóa DND.I1.0045512 DDK.I1.1394.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3196 Đặng Huỳnh Kim Tâm 077200004292 04/08/2000 Hồ Chí Minh DND.I1.0045595 DDK.I1.1477.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3197 Đặng Quốc Hùng 194628281 17/07/2000 Quảng Bình DND.I1.0045525 DDK.I1.1407.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3198 Đặng Tấn Tài 233292824 20/01/1999 Kon Tum DND.I1.0045593 DDK.I1.1475.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3199 Đặng Thị Phương Thảo 201644587 08/08/1994 Đà Nẵng DND.I1.0045603 DDK.I1.1485.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3200 Đặng Thị Trang 040300008531 11/12/2000 Nghệ An DND.I1.0045617 DDK.I1.1499.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản