STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3176 Trần Thanh Cự 206241763 28/03/1999 Hồ Chí Minh DND.I1.0045486 DDK.I1.1368.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3177 Trần Thị Minh Thùy 206373852 03/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0045611 DDK.I1.1493.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3178 Trần Thị Mỹ Linh 049185028513 20/07/1985 Quảng Nam DND.I1.0045550 DDK.I1.1432.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3179 Trần Thị Quỳnh 206260816 08/07/1998 Quảng Nam DND.I1.0045584 DDK.I1.1466.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3180 Trần Tiến Đạt 225620090 01/01/2000 Khánh Hòa DND.I1.0045495 DDK.I1.1377.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3181 Trần Trọng Thức 201746293 12/01/1998 Đà Nẵng DND.I1.0045610 DDK.I1.1492.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3182 Trần Trung Hiếu 192102430 23/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045520 DDK.I1.1402.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3183 Trần Tuấn Anh 212384313 15/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0045474 DDK.I1.1356.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3184 Trần Văn Long 05120000712 02/04/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045553 DDK.I1.1435.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3185 Trần Văn Rê 046099010833 22/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045585 DDK.I1.1467.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3186 Trần Văn Sang 191966998 04/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045586 DDK.I1.1468.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3187 Trần Văn Toản 045200007838 02/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0045614 DDK.I1.1496.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3188 Trần Văn Tùng 201799929 27/12/1998 Đà Nẵng DND.I1.0045632 DDK.I1.1514.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3189 Trần Võ Thảo Thạch 212585786 07/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045597 DDK.I1.1479.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3190 Trịnh Ngọc Băng Thanh 046198000042 05/01/1998 Quảng Bình DND.I1.0045601 DDK.I1.1483.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3191 Trương Công Duẩn 045099000162 04/08/1999 Quảng Trị DND.I1.0045501 DDK.I1.1383.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3192 Trương Công Sang 049200013186 23/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0045587 DDK.I1.1469.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3193 Trương Lê Kiết Tường 049200006145 15/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0045633 DDK.I1.1515.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3194 Trương Thế Chung 042098001200 15/02/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0045485 DDK.I1.1367.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3195 Võ Hữu Đức 184351927 25/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0045502 DDK.I1.1384.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3196 Võ Kim Phong 184299226 24/10/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0045570 DDK.I1.1452.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3197 Võ Ngọc Tài 049099011411 20/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0045594 DDK.I1.1476.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3198 Võ Phước Sang 045200005192 30/04/2000 Quảng Trị DND.I1.0045588 DDK.I1.1470.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3199 Võ Thành Nhân 212583382 08/04/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0045562 DDK.I1.1444.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3200 Võ Thanh Quang 201779521 26/10/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045575 DDK.I1.1457.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản