| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3151 | Nguyễn Văn Trọng | 187743594 | 09/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045620 | DDK.I1.1502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3152 | Nguyễn Văn Tùng | 049200007432 | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045631 | DDK.I1.1513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3153 | Nguyễn Xuân Khánh | 184334610 | 15/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045538 | DDK.I1.1420.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3154 | Phạm Anh Hào | 201822593 | 08/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045511 | DDK.I1.1393.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3155 | Phạm Thành Đạt | 048200003172 | 08/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045493 | DDK.I1.1375.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3156 | Phạm Thế Sơn | 201804614 | 12/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045591 | DDK.I1.1473.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3157 | Phạm Thị Diệu | 049300012625 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045499 | DDK.I1.1381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3158 | Phạm Thị Như Quỳnh | 212862194 | 09/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045583 | DDK.I1.1465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3159 | Phạm Thị Quỳnh Như | 191993355 | 01/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045567 | DDK.I1.1449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3160 | Phạm Trần Quốc Vinh | 042099005764 | 28/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045636 | DDK.I1.1518.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3161 | Phạm Tuấn Anh | 044099005788 | 11/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0045473 | DDK.I1.1355.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3162 | Phạm Vũ Huy | 049200014312 | 20/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045534 | DDK.I1.1416.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3163 | Phan Nguyễn Ngọc Hiển | 201777691 | 20/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045515 | DDK.I1.1397.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3164 | Phan Thanh Phú | 212837030 | 10/12/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045572 | DDK.I1.1454.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3165 | Phan Thị Cẩm Tú | 044300003998 | 09/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045629 | DDK.I1.1511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3166 | Phan Văn Dũng | 187654745 | 21/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045505 | DDK.I1.1387.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3167 | Thái Văn Bút | 044200006389 | 15/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045480 | DDK.I1.1362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3168 | Thiều Quang Lộc | 201799124 | 23/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045551 | DDK.I1.1433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3169 | Trần Đình Đạt | 049095017761 | 18/05/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0045494 | DDK.I1.1376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3170 | Trần Duy Hải Đăng | 046200006477 | 28/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045488 | DDK.I1.1370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3171 | Trần Hoàng Gia Linh | 048198003722 | 23/04/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045549 | DDK.I1.1431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3172 | Trần Hữu Hoàng | 201814517 | 08/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045524 | DDK.I1.1406.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3173 | Trần Mai Thùy Trâm | 051300001596 | 28/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045616 | DDK.I1.1498.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3174 | Trần Minh Tuấn | 206289738 | 15/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045630 | DDK.I1.1512.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3175 | Trần Ngọc Min | 051200007340 | 10/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045556 | DDK.I1.1438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |