STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3101 Nguyễn Đình Chung 187689636 15/02/1998 Nghệ An DND.II.0039729 DDK.I1.0029.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3102 Nguyễn Đình Dũng 042098014272 08/11/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039755 DDK.I1.0055.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3103 Nguyễn Đình Hạc 049099006470 02/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0046469 DDK.I1.1545.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3104 Nguyễn Đình Lâm 212431094 14/10/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039820 DDK.I1.0120.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3105 Nguyễn Đình Long 038201019340 13/04/2001 Thanh Hóa DND.I1.0047065 DDK.I1.1793.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3106 Nguyễn Đình Quang 184358911 24/01/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046537 DDK.I1.1613.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3107 Nguyễn Đình Trình 040200008251 02/06/2000 Nghệ An DND.I1.0046567 DDK.I1.1643.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3108 Nguyễn Đình Vũ Nam 201810457 19/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047081 DDK.I1.1809.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3109 Nguyễn Đỗ Ái Hằng 049300008856 24/03/2000 Quảng Nam DND.II.0039777 DDK.I1.0077.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3110 Nguyễn Đôn Việt 046200009712 08/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046575 DDK.I1.1651.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3111 Nguyễn Đức Bảo 197407063 10/04/2000 Quảng Trị DND.I1.0046940 DDK.I1.1668.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3112 Nguyễn Đức Cừ 187850086 18/06/1999 Nghệ An DND.I1.0046949 DDK.I1.1677.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3113 Nguyễn Đức Duy 030097009625 07/07/1997 Hải Dương DND.I1.0046466 DDK.I1.1542.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3114 Nguyễn Đức Nghĩa 044098002265 18/04/1998 Quảng Bình DND.I1.0047087 DDK.I1.1815.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3115 Nguyễn Đức Trung Thực 201848204 01/10/2000 Đà Nẵng DND.II.0039932 DDK.I1.0232.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3116 Nguyễn Duy Anh 046091016559 13/12/1991 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046935 DDK.I1.1663.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3117 Nguyễn Duy Nhật 184399978 06/11/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046524 DDK.I1.1600.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3118 Nguyễn Duy Phú 046099000751 25/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046535 DDK.I1.1611.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3119 Nguyễn Duy Quang 040201009726 25/02/2001 Nghệ An DND.I1.0047131 DDK.I1.1859.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3120 Nguyễn Duy Tuấn Dũng 187809781 29/10/1999 Nghệ An DND.II.0039756 DDK.I1.0056.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3121 Nguyễn Hồ Tấn Hiếu 206292139 30/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039787 DDK.I1.0087.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3122 Nguyễn Hoàng Diệp 241776024 03/11/1998 Đắk Lắk DND.II.0039743 DDK.I1.0043.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3123 Nguyễn Hoàng Dương 184395742 22/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0046972 DDK.I1.1700.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3124 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 201854292 04/02/2002 Hồ Chí Minh DND.I1.0046517 DDK.I1.1593.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3125 Nguyễn Hoàng Phương 201823341 16/11/1986 Quảng Nam DND.II.0039889 DDK.I1.0189.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản