| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3076 | Lê Nguyệt Ánh | 187845079 | 18/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045475 | DDK.I1.1357.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3077 | Lê Phước Hiếu | 049200004519 | 23/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045516 | DDK.I1.1398.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3078 | Lê Thế Ngọc Quốc | 201777020 | 29/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045578 | DDK.I1.1460.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3079 | Lê Thị Minh Liên | 201827193 | 02/05/2001 | Gia Lai | DND.I1.0045547 | DDK.I1.1429.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3080 | Lê Thị Tuyết Nhung | 034301014407 | 28/06/2001 | Gia Lai | DND.I1.0045568 | DDK.I1.1450.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3081 | Lê Văn Hòa | 046099012408 | 19/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045522 | DDK.I1.1404.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3082 | Lê Văn Hùng | 044099000808 | 30/03/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0045526 | DDK.I1.1408.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3083 | Lê Văn Hưng | 192100774 | 14/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045527 | DDK.I1.1409.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3084 | Lê Văn Lương | 241779351 | 09/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0045555 | DDK.I1.1437.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3085 | Mai Hồng Hiếu | 049099009237 | 08/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045517 | DDK.I1.1399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3086 | Mai Lê Xuân Huy | 206440817 | 12/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045530 | DDK.I1.1412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3087 | Mai Tiến Dũng | 187745614 | 05/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045504 | DDK.I1.1386.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3088 | Mai Trọng Thành | 184404009 | 29/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045602 | DDK.I1.1484.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3089 | Nghiêm Tuấn Minh | 174524746 | 15/03/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0045558 | DDK.I1.1440.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3090 | Ngô Đình Lãm | 049099002783 | 10/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045544 | DDK.I1.1426.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3091 | Ngô Đức Hy | 201780436 | 08/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045535 | DDK.I1.1417.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3092 | Ngô Minh Châu | 052099003852 | 12/07/1999 | Bình Định | DND.I1.0045482 | DDK.I1.1364.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3093 | Ngô Quang Khải | 046200007852 | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045536 | DDK.I1.1418.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3094 | Ngô Thị Khánh Như | 040198018448 | 11/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045565 | DDK.I1.1447.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3095 | Ngô Viết Toàn | 046099007246 | 12/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045613 | DDK.I1.1495.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3096 | Nguyễn Anh Nguyên | 049200005750 | 04/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045561 | DDK.I1.1443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3097 | Nguyễn Chánh Trung | 046200008345 | 16/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045622 | DDK.I1.1504.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3098 | Nguyễn Công Đạt | 044099000381 | 12/08/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0045490 | DDK.I1.1372.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3099 | Nguyễn Công Hành | B8242261 | 01/08/1988 | Quảng Nam | DND.I1.0045510 | DDK.I1.1392.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3100 | Nguyễn Công Phong | 040098015039 | 04/11/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045569 | DDK.I1.1451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |