| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3026 | Phan Thị Mỵ | 192072885 | 24/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047076 | DDK.I1.1804.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3027 | Phan Thị Thảo Trang | 049301010399 | 12/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046564 | DDK.I1.1640.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3028 | Phan Thị Thu Uyên | 206352696 | 09/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039940 | DDK.I1.0240.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3029 | Phan Thị Tuyết Chi | 184330856 | 03/09/1998 | Hà Tĩnh | DND.II.0039726 | DDK.I1.0026.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3030 | Phan Tiến Thành | 062091006998 | 19/12/1991 | Kon Tum | DND.I1.0047156 | DDK.I1.1884.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3031 | Phan Văn Hà | 201683879 | 30/09/1994 | Đà Nẵng | DND.II.0039772 | DDK.I1.0072.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3032 | Phan Văn Khải | 212432389 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039813 | DDK.I1.0113.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3033 | Phan Vĩnh Thạch | 184373426 | 23/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046547 | DDK.I1.1623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3034 | Phan Xuân Hòa | 197401868 | 21/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046484 | DDK.I1.1560.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3035 | Tán Nguyên Hảo | 201779738 | 26/01/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039780 | DDK.I1.0080.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3036 | Tăng Văn Quang | 205234676 | 10/07/1986 | Quảng Nam | DND.II.0039891 | DDK.I1.0191.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3037 | Thái Trà Giang | 187657699 | 03/07/1999 | Nghệ An | DND.II.0039766 | DDK.I1.0066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3038 | Tôn Thất Thắng | 201814712 | 23/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047151 | DDK.I1.1879.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3039 | Tôn Thất Tiến | 201851135 | 13/12/2002 | Đà Nẵng | DND.II.0039938 | DDK.I1.0238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3040 | Tống Duy Tân | 215315088 | 03/07/1992 | Bình Định | DND.I1.0047147 | DDK.I1.1875.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3041 | Tống Mạnh Cường | 197435868 | 06/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0046951 | DDK.I1.1679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3042 | Trầm Thị Liên | 049199013235 | 15/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039825 | DDK.I1.0125.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3043 | Trần Bảo Ngọc | 044201004746 | 20/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0047090 | DDK.I1.1818.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3044 | Trần Bảo Phong | 215483815 | 23/01/2000 | Bình Định | DND.I1.0047112 | DDK.I1.1840.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3045 | Trần Bảo Phong | 187047570 | 16/08/1991 | Nghệ An | DND.II.0039873 | DDK.I1.0173.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3046 | Trần Cao Dy Bảo | 046099004109 | 30/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039719 | DDK.I1.0019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3047 | Trần Công Chương | 048201001990 | 02/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046459 | DDK.I1.1535.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3048 | Trần Công Minh | 049099003725 | 02/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039842 | DDK.I1.0142.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3049 | Trần Công Minh Phú | 066098015474 | 06/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047116 | DDK.I1.1844.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3050 | Trần Công Truyền | 048099005760 | 09/01/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039960 | DDK.I1.0260.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |