| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Võ Đăng Hiếu | 206237058 | 22/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039789 | DDK.I1.0089.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3002 | Võ Đăng Vịnh | 206079135 | 29/09/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039975 | DDK.I1.0275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3003 | Võ Đình Hữu | 231429402 | 01/08/2023 | Gia Lai | DND.I1.0047025 | DDK.I1.1753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3004 | Võ Đình Khôi | 050199003591 | 01/05/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046499 | DDK.I1.1575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3005 | Võ Đình Thịnh | 051098011134 | 05/11/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047166 | DDK.I1.1894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3006 | Võ Đức Hải | 197408514 | 06/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046984 | DDK.I1.1712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3007 | Võ Đức Thắng | 062201004014 | 14/06/2001 | Kon Tum | DND.I1.0047152 | DDK.I1.1880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3008 | Võ Duy Tân | 048200006070 | 13/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046546 | DDK.I1.1622.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3009 | Võ Hải Lăng | 054079005012 | 30/01/1979 | Phú Yên | DND.I1.0047053 | DDK.I1.1781.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3010 | Võ Hoàng Long | 201746924 | 27/10/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039832 | DDK.I1.0132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3011 | Võ Hoàng Nhi | 048301004689 | 01/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047107 | DDK.I1.1835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3012 | Võ Lê Khương | 049099007863 | 26/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046501 | DDK.I1.1577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3013 | Võ Mạnh Kiệt | 045098003156 | 02/02/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0047050 | DDK.I1.1778.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3014 | Võ Minh Đông | 044093011037 | 26/11/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0046964 | DDK.I1.1692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3015 | Võ Nguyễn Quang Huy | 048201003474 | 25/12/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | DND.I1.0047035 | DDK.I1.1763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3016 | Võ Phương Tiên | 212885826 | 11/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047178 | DDK.I1.1906.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3017 | Võ Quang Huy | 049099012388 | 04/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039807 | DDK.I1.0107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3018 | Võ Quang Tiến | 046201011526 | 11/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047182 | DDK.I1.1910.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3019 | Võ Thành Châu | 206266527 | 12/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039725 | DDK.I1.0025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3020 | Võ Thị Diệu Trinh | 197409396 | 06/04/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0047191 | DDK.I1.1919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3021 | Võ Thị Hậu Giang | 206341140 | 14/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039767 | DDK.I1.0067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3022 | Võ Thị Mỹ Duyên | 197410752 | 16/08/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0046467 | DDK.I1.1543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3023 | Võ Thị Nhã | 051197011280 | 28/06/1997 | Quảng Ngãi | DND.II.0039860 | DDK.I1.0160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3024 | Võ Thị Thu Hiền | 205388412 | 01/08/1990 | Quảng Nam | DND.II.0039782 | DDK.I1.0082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3025 | Võ Thị Yến Ninh | 201666648 | 12/02/1995 | Đà Nẵng | DND.II.0039872 | DDK.I1.0172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |