| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2976 | Trịnh Nhật Lan | 044199001719 | 26/08/2023 | Quảng Bình | DND.I1.0047052 | DDK.I1.1780.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2977 | Trịnh Tiến Dũng | 044201001837 | 26/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046971 | DDK.I1.1699.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2978 | Trương Anh Đài | 205919653 | 16/01/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039736 | DDK.I1.0036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2979 | Trương Công Luật | 051200012873 | 01/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047069 | DDK.I1.1797.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2980 | Trương Công Minh | 201780873 | 03/03/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039843 | DDK.I1.0143.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2981 | Trương Công Nghĩa | 201795745 | 03/06/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039849 | DDK.I1.0149.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2982 | Trương Công Phước | 201843518 | 28/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047121 | DDK.I1.1849.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2983 | Trương Lê Vi Thảo | 206289615 | 06/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047163 | DDK.I1.1891.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2984 | Trương Nữ Hoàng Vy | 201773273 | 20/10/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039980 | DDK.I1.0280.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2985 | Trương Quang Huy | 212886302 | 25/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047034 | DDK.I1.1762.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2986 | Trương Quang Linh | 051201006392 | 27/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047060 | DDK.I1.1788.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2987 | Trương Thanh Hà | 212869485 | 10/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046981 | DDK.I1.1709.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2988 | Trương Thất Tùng | 048202002959 | 18/01/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047211 | DDK.I1.1939.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2989 | Trương Thị Như Ý | 046199009199 | 24/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039982 | DDK.I1.0282.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2990 | Trương Văn Hợp | 052099002578 | 12/03/1999 | Bình Định | DND.II.0039797 | DDK.I1.0097.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2991 | Trương Văn Kế | 052200003595 | 28/11/2000 | Bình Định | DND.I1.0046494 | DDK.I1.1570.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2992 | Trương Văn Khánh | 046099000166 | 05/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046497 | DDK.I1.1573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2993 | Từ Minh Phương | 201754361 | 28/09/1997 | Đà Nẵng | DND.II.0039886 | DDK.I1.0186.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2994 | Văn Đình Hiếu | 046098006768 | 30/03/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047003 | DDK.I1.1731.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2995 | Văn Minh Thuận | 212885397 | 17/11/2001 | Hà Nội | DND.I1.0047177 | DDK.I1.1905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2996 | Văn Quý Thắng | 049099003106 | 15/02/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039921 | DDK.I1.0221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2997 | Văn Thiên Quang | 045200004508 | 30/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046538 | DDK.I1.1614.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2998 | Võ Anh Dũng | 201772822 | 20/01/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039758 | DDK.I1.0058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2999 | Võ Công Bình | 187892752 | 20/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0046456 | DDK.I1.1532.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3000 | Võ Đại Nhật Tân | 046099013338 | 15/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047148 | DDK.I1.1876.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |