| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 276 | Ngô Văn Hải | 046203005248 | 15/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084550 | DDK.I1.0694.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 277 | Nguyễn Cửu Quang Tường | 046203005650 | 24/07/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084639 | DDK.I1.0783.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 278 | Nguyễn Đình Quý | 064201004543 | 06/06/2001 | Gia Lai | DND.I1.0084615 | DDK.I1.0759.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 279 | Nguyễn Đình Bảo | 046202006231 | 15/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084533 | DDK.I1.0677.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 280 | Nguyễn Đình Minh Quân | 042204011481 | 02/02/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084612 | DDK.I1.0756.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 281 | Nguyễn Đức Hiệp | 049203009136 | 23/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084558 | DDK.I1.0702.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 282 | Nguyễn Đức Thiện Nguyên | 048204004530 | 25/09/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084593 | DDK.I1.0737.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 283 | Nguyễn Duy Khôi | 048206003415 | 02/02/2006 | Khánh Hòa | DND.I1.0084574 | DDK.I1.0718.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 284 | Nguyễn Hoàng Phúc | 049205013551 | 24/04/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0084603 | DDK.I1.0747.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 285 | Nguyễn Hữu Hiệp | 045203000367 | 02/01/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0084559 | DDK.I1.0703.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 286 | Nguyễn Khoa Phương | 046202006310 | 20/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084608 | DDK.I1.0752.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 287 | Nguyễn Khoa Vĩ | 064206013739 | 18/12/2006 | Gia Lai | DND.I1.0084640 | DDK.I1.0784.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 288 | Nguyễn Lê Xuân Bách | 048204005083 | 21/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084532 | DDK.I1.0676.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 289 | Nguyễn Mạnh Hồng Đức | 038200014652 | 09/09/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0084547 | DDK.I1.0691.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 290 | Nguyễn Minh Hằng | 046304001640 | 04/08/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084552 | DDK.I1.0696.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 291 | Nguyễn Minh Ngọc Huy | 048203001080 | 23/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084567 | DDK.I1.0711.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 292 | Nguyễn Ngọc Lễ | 046203001718 | 26/05/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084579 | DDK.I1.0723.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 293 | Nguyễn Nhật Thiên Kỳ | 049203009146 | 25/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084577 | DDK.I1.0721.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 294 | Nguyễn Tân Khương | 048206005225 | 12/11/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084575 | DDK.I1.0719.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 295 | Nguyễn Tấn Khương | 048206007178 | 12/11/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084576 | DDK.I1.0720.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 296 | Nguyễn Thái Pháp | 052203001057 | 09/03/2003 | Gia Lai | DND.I1.0084602 | DDK.I1.0746.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 297 | Nguyễn Thanh Bình | 049203010697 | 10/06/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084534 | DDK.I1.0678.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 298 | Nguyễn Thành Long | 062203000156 | 01/11/2003 | Kon Tum | DND.I1.0084581 | DDK.I1.0725.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 299 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 045305000339 | 06/12/2005 | Quảng Trị | DND.I1.0084537 | DDK.I1.0681.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 300 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 051306011701 | 05/02/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084599 | DDK.I1.0743.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |