| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Lê Bảo | 049205006131 | 01/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0082045 | DDK.I1.0526.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 277 | Nguyễn Lê Thái Hoà | 049204011215 | 16/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082073 | DDK.I1.0554.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 278 | Nguyễn Nho Minh Bảo | 048205009298 | 14/06/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082046 | DDK.I1.0527.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 279 | Nguyễn Phước Nghĩa | 049204003911 | 16/02/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820118 | DDK.I1.0599.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 280 | Nguyễn Quang Vinh | 046205049610 | 13/06/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820186 | DDK.I1.0667.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 281 | Nguyễn Quốc Hiển | 046202001385 | 12/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082070 | DDK.I1.0551.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 282 | Nguyễn Quốc Huy | 046205000620 | 28/12/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082080 | DDK.I1.0561.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 283 | Nguyễn Quốc Vương | 048205001388 | 12/07/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.00820188 | DDK.I1.0669.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 284 | Nguyễn Tấn Đức | 046203002084 | 24/05/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082067 | DDK.I1.0548.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 285 | Nguyễn Thành Đại | 049202006866 | 05/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0082059 | DDK.I1.0540.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 286 | Nguyễn Thành Đạt | 046202007691 | 09/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082063 | DDK.I1.0544.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 287 | Nguyễn Thanh Dương | 034204004386 | 28/03/2004 | Thái Bình | DND.I1.0082057 | DDK.I1.0538.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 288 | Nguyễn Thành Tấn | 045202002590 | 20/10/2002 | Quảng Trị | DND.I1.00820149 | DDK.I1.0630.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 289 | Nguyễn Thị Vi | 049304001221 | 08/05/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820181 | DDK.I1.0662.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 290 | Nguyễn Thị Anh Thư | 049304015157 | 11/06/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820160 | DDK.I1.0641.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 291 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 046304001524 | 20/06/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082096 | DDK.I1.0577.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 292 | Nguyễn Thị Ngọc Nghĩa | 051302010360 | 09/08/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.00820119 | DDK.I1.0600.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 293 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 049302012397 | 20/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0082069 | DDK.I1.0550.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 294 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 046305004625 | 29/04/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820152 | DDK.I1.0633.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 295 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 045304000111 | 09/12/2004 | Quảng Trị | DND.I1.00820115 | DDK.I1.0596.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 296 | Nguyễn Thị Thùy Duyên | 048304001552 | 03/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082056 | DDK.I1.0537.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 297 | Nguyễn Thị Thuỳ Nguyên | 049302006127 | 22/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.00820124 | DDK.I1.0605.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 298 | Nguyễn Thị Tiên Triều | 049303005553 | 18/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.00820169 | DDK.I1.0650.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 299 | Nguyễn Trung Hiếu | 048203001203 | 22/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0082071 | DDK.I1.0552.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 300 | Nguyễn Văn Mẫn | 049202009858 | 29/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.00820107 | DDK.I1.0588.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |