STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2951 Hoàng Thị Thùy Linh 191968983 13/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047055 DDK.I1.1783.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2952 Hoàng Thị Thùy Trang 048302000249 03/10/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046563 DDK.I1.1639.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2953 Hoàng Tiến Anh 241666167 02/03/1995 Hà Tĩnh DND.II.0039714 DDK.I1.0014.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2954 Hoàng Trường Sinh 184273430 13/02/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039904 DDK.I1.0204.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2955 Hứa Thị Bình Nguyên 206337839 22/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047094 DDK.I1.1822.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2956 Hứa Thị Minh Hiếu 049199010443 27/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039785 DDK.I1.0085.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2957 Hứa Thị Minh Trâm 049301012537 01/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0047185 DDK.I1.1913.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2958 Huỳnh Bá Vương 048097000542 22/07/1997 Đà Nẵng DND.II.0039978 DDK.I1.0278.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2959 Huỳnh Dũng Nhân 049200008291 10/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0047099 DDK.I1.1827.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2960 Huỳnh Huy 201862739 02/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047027 DDK.I1.1755.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2961 Huỳnh Minh Nguyên 051201002471 14/12/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047095 DDK.I1.1823.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2962 Huỳnh Minh Thắng 049099010882 17/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039918 DDK.I1.0218.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2963 Huỳnh Ngọc Bảo Trân 048301007231 23/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047186 DDK.I1.1914.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2964 Huỳnh Ngọc Hiệp 049200007344 20/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0046994 DDK.I1.1722.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2965 Huỳnh Nguyễn Diệu Thảo 201803914 02/08/2023 Đà Nẵng DND.I1.0047159 DDK.I1.1887.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2966 Huỳnh Trang Thảo Nhi 046301008912 25/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046527 DDK.I1.1603.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2967 Huỳnh Văn Chưởng 046201007373 20/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046948 DDK.I1.1676.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2968 Huỳnh Văn Phú 192132688 15/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047113 DDK.I1.1841.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2969 Huỳnh Võ Thiện Tuấn 046201009876 22/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047202 DDK.I1.1930.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2970 La Thị Mỹ Linh 192059610 04/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039826 DDK.I1.0126.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2971 Lê Anh Quốc 197400241 27/08/1999 Quảng Trị DND.II.0039894 DDK.I1.0194.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2972 Lê Anh Tiến 201861000 31/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047179 DDK.I1.1907.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2973 Lê Bảo Kha 052201016610 21/07/2001 Bình Định DND.I1.0046495 DDK.I1.1571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2974 Lê Bảo Phú 045201006131 15/12/2001 Quảng Trị DND.I1.0047114 DDK.I1.1842.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2975 Lê Công Thạnh 049201012592 19/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0047157 DDK.I1.1885.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản